Miền Bắc — Hà Nội thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt45625
Giải Nhất95649
Giải Nhì 50412 - 36214
Giải Ba 48032 - 05964 - 80760 - 72118 - 18594 - 27094
Giải Tư 2330 - 4939 - 0204 - 3673
Giải Năm 6179 - 8937 - 8895 - 0569 - 5008 - 5753
Giải Sáu 453 - 556 - 741
Giải Bảy 32 - 41 - 72 - 84

Miền Nam — An Giang thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt608342
Giải Nhất54561
Giải Nhì 00436
Giải Ba 10981 - 77913
Giải Tư 63136 - 23370 - 08349 - 78955 - 41558 - 05723 - 75496
Giải Năm 7747
Giải Sáu 9072 - 8612 - 5980
Giải Bảy 520

Miền Nam — Bình Thuận thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt252991
Giải Nhất57010
Giải Nhì 46116
Giải Ba 34910 - 97070
Giải Tư 40873 - 49875 - 20581 - 52805 - 12292 - 82108 - 20891
Giải Năm 1411
Giải Sáu 1938 - 0103 - 0134
Giải Bảy 320

Miền Nam — Tây Ninh thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt082665
Giải Nhất94848
Giải Nhì 66580
Giải Ba 38533 - 45065
Giải Tư 46835 - 22488 - 43974 - 33448 - 24596 - 42600 - 81968
Giải Năm 0167
Giải Sáu 1861 - 1325 - 1360
Giải Bảy 789

Miền Trung — Bình Định thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt826200
Giải Nhất31844
Giải Nhì 78252
Giải Ba 07647 - 19911
Giải Tư 50645 - 59034 - 96986 - 15998 - 35120 - 23861 - 66863
Giải Năm 4919
Giải Sáu 8737 - 8289 - 7420
Giải Bảy 434

Miền Trung — Quảng Bình thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt009140
Giải Nhất15524
Giải Nhì 45203
Giải Ba 39651 - 22915
Giải Tư 58184 - 08895 - 51419 - 52683 - 21671 - 25230 - 44253
Giải Năm 2174
Giải Sáu 7182 - 3423 - 3097
Giải Bảy 234

Miền Trung — Quảng Trị thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt546768
Giải Nhất42228
Giải Nhì 19014
Giải Ba 05658 - 88936
Giải Tư 79707 - 31121 - 78934 - 39438 - 52285 - 52414 - 20405
Giải Năm 9089
Giải Sáu 5471 - 1032 - 8839
Giải Bảy 904