Miền Bắc — Hà Nội thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt35035
Giải Nhất97627
Giải Nhì 32561 - 50740
Giải Ba 98510 - 74537 - 94793 - 79540 - 88709 - 79848
Giải Tư 5022 - 9828 - 5081 - 0615
Giải Năm 1860 - 1658 - 3676 - 3091 - 9172 - 4378
Giải Sáu 311 - 712 - 195
Giải Bảy 69 - 18 - 33 - 87

Miền Nam — An Giang thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt951018
Giải Nhất32482
Giải Nhì 36951
Giải Ba 50233 - 05819
Giải Tư 26586 - 52301 - 36840 - 82592 - 09690 - 59402 - 97825
Giải Năm 1555
Giải Sáu 9983 - 4485 - 7159
Giải Bảy 705

Miền Nam — Bình Thuận thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt672774
Giải Nhất03687
Giải Nhì 56939
Giải Ba 93660 - 96519
Giải Tư 11151 - 81767 - 29152 - 46972 - 44659 - 32447 - 50028
Giải Năm 7473
Giải Sáu 0505 - 5080 - 7042
Giải Bảy 109

Miền Nam — Tây Ninh thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt143754
Giải Nhất86365
Giải Nhì 99825
Giải Ba 13031 - 01689
Giải Tư 59429 - 29698 - 28005 - 58949 - 07297 - 63735 - 53297
Giải Năm 4947
Giải Sáu 7007 - 8466 - 3780
Giải Bảy 882

Miền Trung — Bình Định thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt936497
Giải Nhất47148
Giải Nhì 16121
Giải Ba 14517 - 44343
Giải Tư 47523 - 61985 - 84690 - 48078 - 18519 - 83536 - 83901
Giải Năm 7239
Giải Sáu 1979 - 5767 - 3967
Giải Bảy 244

Miền Trung — Quảng Bình thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt188509
Giải Nhất76065
Giải Nhì 93587
Giải Ba 09074 - 36235
Giải Tư 71557 - 23797 - 67103 - 88198 - 99377 - 48302 - 33891
Giải Năm 0826
Giải Sáu 8532 - 6956 - 8289
Giải Bảy 980

Miền Trung — Quảng Trị thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt451920
Giải Nhất61984
Giải Nhì 02466
Giải Ba 76302 - 32986
Giải Tư 76834 - 92984 - 38597 - 96284 - 41333 - 63173 - 65834
Giải Năm 2200
Giải Sáu 2908 - 7713 - 2383
Giải Bảy 047