Miền Bắc — Hà Nội thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt66239
Giải Nhất39591
Giải Nhì 18058 - 22407
Giải Ba 81305 - 09686 - 17519 - 22201 - 69265 - 32721
Giải Tư 5596 - 1384 - 2654 - 9942
Giải Năm 4202 - 7044 - 3363 - 0261 - 0196 - 7831
Giải Sáu 839 - 220 - 691
Giải Bảy 22 - 63 - 99 - 57

Miền Nam — An Giang thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt451670
Giải Nhất64266
Giải Nhì 24467
Giải Ba 21958 - 43276
Giải Tư 91726 - 50019 - 41175 - 18728 - 53682 - 09965 - 71139
Giải Năm 1911
Giải Sáu 6586 - 9668 - 7814
Giải Bảy 477

Miền Nam — Bình Thuận thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt154002
Giải Nhất11452
Giải Nhì 45257
Giải Ba 15378 - 34704
Giải Tư 86510 - 49733 - 71460 - 66497 - 72513 - 56425 - 88616
Giải Năm 1311
Giải Sáu 8230 - 9030 - 8743
Giải Bảy 078

Miền Nam — Tây Ninh thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt935353
Giải Nhất11622
Giải Nhì 70605
Giải Ba 95406 - 91158
Giải Tư 88552 - 89140 - 15236 - 47880 - 98978 - 51507 - 65014
Giải Năm 0805
Giải Sáu 9144 - 0402 - 1406
Giải Bảy 566

Miền Trung — Bình Định thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt547020
Giải Nhất40748
Giải Nhì 64937
Giải Ba 33800 - 10535
Giải Tư 60248 - 54534 - 65310 - 09578 - 31917 - 60880 - 44533
Giải Năm 4578
Giải Sáu 7382 - 2766 - 5622
Giải Bảy 705

Miền Trung — Quảng Bình thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt719913
Giải Nhất52080
Giải Nhì 73627
Giải Ba 60937 - 43939
Giải Tư 71348 - 36209 - 00245 - 08389 - 79400 - 66348 - 96878
Giải Năm 7755
Giải Sáu 3154 - 2236 - 4701
Giải Bảy 834

Miền Trung — Quảng Trị thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt982118
Giải Nhất26102
Giải Nhì 68533
Giải Ba 52383 - 17553
Giải Tư 44867 - 99172 - 38985 - 73016 - 49337 - 18135 - 17851
Giải Năm 7495
Giải Sáu 7276 - 8151 - 9891
Giải Bảy 675