Miền Bắc — Hà Nội thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt82075
Giải Nhất36057
Giải Nhì 15774 - 56957
Giải Ba 35292 - 04025 - 54556 - 19779 - 55983 - 32357
Giải Tư 8296 - 0013 - 0284 - 2330
Giải Năm 9054 - 6999 - 6997 - 5730 - 4051 - 4344
Giải Sáu 006 - 621 - 473
Giải Bảy 30 - 19 - 98 - 74

Miền Nam — An Giang thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt744577
Giải Nhất95033
Giải Nhì 02034
Giải Ba 48010 - 62218
Giải Tư 67823 - 56471 - 62076 - 21524 - 96872 - 11513 - 66544
Giải Năm 7984
Giải Sáu 0798 - 5723 - 5359
Giải Bảy 171

Miền Nam — Bình Thuận thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt561565
Giải Nhất41402
Giải Nhì 21367
Giải Ba 73418 - 74374
Giải Tư 32583 - 23766 - 40289 - 18986 - 57966 - 94185 - 25919
Giải Năm 9405
Giải Sáu 5882 - 1991 - 3997
Giải Bảy 628

Miền Nam — Tây Ninh thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt113144
Giải Nhất11151
Giải Nhì 95022
Giải Ba 53457 - 10465
Giải Tư 26757 - 92836 - 46464 - 65010 - 92546 - 43322 - 91110
Giải Năm 9650
Giải Sáu 8233 - 4464 - 3206
Giải Bảy 351

Miền Trung — Bình Định thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt502849
Giải Nhất81275
Giải Nhì 73329
Giải Ba 06179 - 10894
Giải Tư 74597 - 18256 - 99094 - 91160 - 01734 - 98027 - 04607
Giải Năm 3565
Giải Sáu 7512 - 5067 - 4773
Giải Bảy 222

Miền Trung — Quảng Bình thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt486953
Giải Nhất95326
Giải Nhì 80790
Giải Ba 63193 - 35298
Giải Tư 76073 - 66397 - 30889 - 18125 - 20036 - 67654 - 02105
Giải Năm 2172
Giải Sáu 6951 - 8572 - 9602
Giải Bảy 436

Miền Trung — Quảng Trị thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt675956
Giải Nhất88233
Giải Nhì 46897
Giải Ba 91117 - 41606
Giải Tư 55537 - 38418 - 26617 - 81751 - 58672 - 16863 - 20418
Giải Năm 7056
Giải Sáu 1132 - 5040 - 0159
Giải Bảy 943