Miền Bắc — Hà Nội thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt14540
Giải Nhất02551
Giải Nhì 70294 - 10702
Giải Ba 76049 - 05729 - 52229 - 28053 - 65391 - 18799
Giải Tư 4921 - 3330 - 5765 - 9450
Giải Năm 9471 - 3483 - 8572 - 3814 - 1250 - 1697
Giải Sáu 156 - 125 - 061
Giải Bảy 15 - 40 - 45 - 66

Miền Nam — An Giang thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt642819
Giải Nhất28999
Giải Nhì 62595
Giải Ba 07166 - 33739
Giải Tư 36917 - 24203 - 51744 - 91893 - 07307 - 76524 - 00253
Giải Năm 8858
Giải Sáu 5279 - 7627 - 8102
Giải Bảy 470

Miền Nam — Bình Thuận thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt961493
Giải Nhất21183
Giải Nhì 52782
Giải Ba 63627 - 01897
Giải Tư 33178 - 83462 - 39637 - 09480 - 86260 - 34282 - 23959
Giải Năm 7328
Giải Sáu 2948 - 0246 - 1879
Giải Bảy 144

Miền Nam — Tây Ninh thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt472012
Giải Nhất16656
Giải Nhì 65082
Giải Ba 91699 - 75957
Giải Tư 49352 - 87085 - 26879 - 21028 - 12215 - 14299 - 75198
Giải Năm 0213
Giải Sáu 5457 - 6938 - 2092
Giải Bảy 637

Miền Trung — Bình Định thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt878266
Giải Nhất17468
Giải Nhì 80955
Giải Ba 30481 - 94194
Giải Tư 50219 - 13063 - 46976 - 77735 - 84025 - 25234 - 84107
Giải Năm 2489
Giải Sáu 5964 - 3389 - 9888
Giải Bảy 773

Miền Trung — Quảng Bình thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt047887
Giải Nhất13599
Giải Nhì 63326
Giải Ba 14668 - 51225
Giải Tư 55167 - 82119 - 04089 - 57789 - 42284 - 93181 - 63748
Giải Năm 0075
Giải Sáu 8251 - 9589 - 6545
Giải Bảy 999

Miền Trung — Quảng Trị thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt558276
Giải Nhất08201
Giải Nhì 22397
Giải Ba 02269 - 93379
Giải Tư 57252 - 99713 - 39161 - 42357 - 84303 - 72501 - 02762
Giải Năm 2656
Giải Sáu 7507 - 3889 - 2638
Giải Bảy 927