Miền Bắc — Hà Nội thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt76669
Giải Nhất50624
Giải Nhì 53092 - 06398
Giải Ba 17989 - 64061 - 26753 - 15989 - 94645 - 46767
Giải Tư 9287 - 9523 - 9817 - 9442
Giải Năm 7503 - 0394 - 8913 - 1924 - 6046 - 4812
Giải Sáu 272 - 676 - 975
Giải Bảy 04 - 48 - 62 - 43

Miền Nam — An Giang thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt194241
Giải Nhất80679
Giải Nhì 33513
Giải Ba 91561 - 88175
Giải Tư 95003 - 62502 - 27378 - 00545 - 11899 - 00306 - 17127
Giải Năm 1552
Giải Sáu 6162 - 0765 - 1076
Giải Bảy 859

Miền Nam — Bình Thuận thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt859600
Giải Nhất54119
Giải Nhì 70529
Giải Ba 58083 - 08003
Giải Tư 87201 - 68233 - 01262 - 40500 - 42881 - 63857 - 88450
Giải Năm 3600
Giải Sáu 2938 - 9035 - 4450
Giải Bảy 755

Miền Nam — Tây Ninh thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt261628
Giải Nhất80289
Giải Nhì 18150
Giải Ba 08696 - 71643
Giải Tư 30110 - 94740 - 27355 - 10709 - 64939 - 82489 - 15901
Giải Năm 8196
Giải Sáu 7523 - 0914 - 5317
Giải Bảy 838

Miền Trung — Bình Định thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt557464
Giải Nhất75591
Giải Nhì 65476
Giải Ba 94509 - 68892
Giải Tư 78217 - 81266 - 47025 - 00221 - 99288 - 56925 - 92654
Giải Năm 0810
Giải Sáu 1747 - 3360 - 6155
Giải Bảy 223

Miền Trung — Quảng Bình thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt027630
Giải Nhất92154
Giải Nhì 25225
Giải Ba 82965 - 61570
Giải Tư 56914 - 34730 - 44176 - 63727 - 55313 - 69187 - 65481
Giải Năm 3222
Giải Sáu 2459 - 0509 - 1044
Giải Bảy 419

Miền Trung — Quảng Trị thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt364631
Giải Nhất29820
Giải Nhì 30710
Giải Ba 02281 - 96696
Giải Tư 97436 - 99442 - 21140 - 02089 - 06632 - 93870 - 58327
Giải Năm 9569
Giải Sáu 8749 - 1957 - 0157
Giải Bảy 402