Miền Bắc — Hà Nội thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt72685
Giải Nhất51560
Giải Nhì 32300 - 92213
Giải Ba 99485 - 18305 - 26585 - 54713 - 05983 - 46412
Giải Tư 1727 - 7428 - 2861 - 5368
Giải Năm 6116 - 7813 - 8650 - 6409 - 8037 - 5105
Giải Sáu 430 - 186 - 294
Giải Bảy 38 - 54 - 95 - 74

Miền Nam — An Giang thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt898665
Giải Nhất78187
Giải Nhì 06864
Giải Ba 51525 - 93923
Giải Tư 12340 - 64200 - 30442 - 72565 - 69719 - 08577 - 38256
Giải Năm 1826
Giải Sáu 8586 - 7679 - 0605
Giải Bảy 123

Miền Nam — Bình Thuận thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt332731
Giải Nhất40736
Giải Nhì 85259
Giải Ba 57796 - 08506
Giải Tư 44180 - 93847 - 82170 - 91057 - 72487 - 85316 - 83424
Giải Năm 8121
Giải Sáu 5028 - 6337 - 4889
Giải Bảy 074

Miền Nam — Tây Ninh thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt048987
Giải Nhất11823
Giải Nhì 57564
Giải Ba 24388 - 78089
Giải Tư 19450 - 93061 - 46365 - 68630 - 14346 - 81131 - 16370
Giải Năm 4855
Giải Sáu 2522 - 0219 - 4788
Giải Bảy 098

Miền Trung — Bình Định thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt773186
Giải Nhất17636
Giải Nhì 18373
Giải Ba 17560 - 49793
Giải Tư 44125 - 03670 - 85625 - 51368 - 14103 - 50402 - 28073
Giải Năm 7875
Giải Sáu 9139 - 4953 - 7273
Giải Bảy 152

Miền Trung — Quảng Bình thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt306120
Giải Nhất14313
Giải Nhì 66444
Giải Ba 45111 - 07042
Giải Tư 78654 - 39558 - 08328 - 12437 - 80348 - 51750 - 41122
Giải Năm 0691
Giải Sáu 8060 - 6365 - 3620
Giải Bảy 996

Miền Trung — Quảng Trị thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt475351
Giải Nhất17147
Giải Nhì 26042
Giải Ba 07273 - 81902
Giải Tư 03379 - 09250 - 57028 - 66844 - 91014 - 97141 - 12456
Giải Năm 5514
Giải Sáu 7379 - 8792 - 5182
Giải Bảy 692