Miền Bắc — Hà Nội thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt00250
Giải Nhất39010
Giải Nhì 17976 - 39936
Giải Ba 42031 - 64949 - 97106 - 54435 - 54616 - 77577
Giải Tư 8278 - 6410 - 3916 - 6841
Giải Năm 6276 - 1064 - 1327 - 7788 - 9700 - 4619
Giải Sáu 264 - 345 - 791
Giải Bảy 16 - 00 - 51 - 99

Miền Nam — An Giang thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt377962
Giải Nhất58783
Giải Nhì 97431
Giải Ba 24198 - 30102
Giải Tư 26611 - 70238 - 22071 - 71935 - 84472 - 74682 - 00597
Giải Năm 7319
Giải Sáu 9247 - 2584 - 8849
Giải Bảy 054

Miền Nam — Bình Thuận thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt180200
Giải Nhất33365
Giải Nhì 36340
Giải Ba 19584 - 42289
Giải Tư 66670 - 53045 - 94538 - 37971 - 17497 - 31357 - 12829
Giải Năm 9645
Giải Sáu 0130 - 6457 - 3378
Giải Bảy 751

Miền Nam — Tây Ninh thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt490332
Giải Nhất55851
Giải Nhì 10248
Giải Ba 65215 - 57607
Giải Tư 58483 - 33836 - 77399 - 12078 - 16273 - 64606 - 02528
Giải Năm 4055
Giải Sáu 9161 - 8209 - 5690
Giải Bảy 102

Miền Trung — Bình Định thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt732585
Giải Nhất61919
Giải Nhì 95206
Giải Ba 97896 - 97947
Giải Tư 43852 - 80422 - 54709 - 90144 - 11291 - 27333 - 33499
Giải Năm 1503
Giải Sáu 4098 - 1279 - 4749
Giải Bảy 942

Miền Trung — Quảng Bình thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt061715
Giải Nhất01390
Giải Nhì 63652
Giải Ba 01801 - 40911
Giải Tư 85100 - 62747 - 45580 - 67041 - 34511 - 63675 - 60681
Giải Năm 4377
Giải Sáu 9667 - 3633 - 0558
Giải Bảy 978

Miền Trung — Quảng Trị thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt701386
Giải Nhất22950
Giải Nhì 29824
Giải Ba 33624 - 55519
Giải Tư 18103 - 28799 - 44064 - 85521 - 47050 - 88161 - 40093
Giải Năm 6583
Giải Sáu 5691 - 3037 - 3670
Giải Bảy 932