Miền Bắc — Hà Nội thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt05583
Giải Nhất90472
Giải Nhì 27501 - 01694
Giải Ba 52678 - 67285 - 59075 - 81592 - 63606 - 46430
Giải Tư 0507 - 0818 - 0758 - 1416
Giải Năm 6019 - 4774 - 6896 - 8024 - 0572 - 8373
Giải Sáu 446 - 045 - 490
Giải Bảy 33 - 52 - 80 - 16

Miền Nam — An Giang thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt827417
Giải Nhất39822
Giải Nhì 61739
Giải Ba 49972 - 18558
Giải Tư 95269 - 25412 - 61370 - 83758 - 57095 - 66199 - 04737
Giải Năm 4602
Giải Sáu 6880 - 5902 - 6720
Giải Bảy 564

Miền Nam — Bình Thuận thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt088367
Giải Nhất98734
Giải Nhì 64555
Giải Ba 63823 - 81822
Giải Tư 10067 - 56150 - 61143 - 67505 - 36026 - 94391 - 93331
Giải Năm 0233
Giải Sáu 1991 - 2118 - 1816
Giải Bảy 905

Miền Nam — Tây Ninh thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt936713
Giải Nhất41445
Giải Nhì 11730
Giải Ba 25913 - 34260
Giải Tư 09753 - 68674 - 35177 - 85355 - 52012 - 31717 - 61471
Giải Năm 1108
Giải Sáu 1078 - 1865 - 6509
Giải Bảy 041

Miền Trung — Bình Định thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt785898
Giải Nhất49108
Giải Nhì 35092
Giải Ba 45266 - 21075
Giải Tư 37372 - 41501 - 67571 - 33124 - 20443 - 71576 - 35677
Giải Năm 2354
Giải Sáu 8143 - 6995 - 9379
Giải Bảy 521

Miền Trung — Quảng Bình thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt528016
Giải Nhất44164
Giải Nhì 25812
Giải Ba 55214 - 84698
Giải Tư 01721 - 51733 - 36920 - 24384 - 41653 - 34364 - 59108
Giải Năm 0757
Giải Sáu 6482 - 2003 - 3961
Giải Bảy 266

Miền Trung — Quảng Trị thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt155504
Giải Nhất03475
Giải Nhì 52759
Giải Ba 34180 - 94393
Giải Tư 04129 - 14910 - 86139 - 09737 - 38921 - 44235 - 79985
Giải Năm 3600
Giải Sáu 5737 - 4021 - 1894
Giải Bảy 396