Miền Bắc — Hà Nội thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt15032
Giải Nhất96675
Giải Nhì 55836 - 27341
Giải Ba 30537 - 37226 - 15283 - 85155 - 07752 - 33106
Giải Tư 3023 - 3583 - 7460 - 2755
Giải Năm 5691 - 1765 - 4030 - 1091 - 2586 - 8796
Giải Sáu 927 - 271 - 124
Giải Bảy 33 - 08 - 05 - 68

Miền Nam — An Giang thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt534092
Giải Nhất05789
Giải Nhì 32493
Giải Ba 03206 - 41498
Giải Tư 96376 - 98771 - 02732 - 11112 - 48237 - 53369 - 51327
Giải Năm 2452
Giải Sáu 7261 - 6754 - 1885
Giải Bảy 506

Miền Nam — Bình Thuận thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt818562
Giải Nhất61403
Giải Nhì 51643
Giải Ba 19819 - 62840
Giải Tư 23564 - 92637 - 51050 - 51722 - 77156 - 78416 - 87293
Giải Năm 7939
Giải Sáu 1695 - 7670 - 2971
Giải Bảy 375

Miền Nam — Tây Ninh thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt795785
Giải Nhất73666
Giải Nhì 64646
Giải Ba 14647 - 70903
Giải Tư 32989 - 98517 - 02087 - 66752 - 58185 - 60326 - 29601
Giải Năm 7631
Giải Sáu 5638 - 3794 - 0369
Giải Bảy 387

Miền Trung — Bình Định thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt191402
Giải Nhất55932
Giải Nhì 19769
Giải Ba 01103 - 01595
Giải Tư 32137 - 24640 - 62606 - 20438 - 66673 - 51448 - 44795
Giải Năm 3076
Giải Sáu 5137 - 6760 - 8077
Giải Bảy 846

Miền Trung — Quảng Bình thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt256886
Giải Nhất10706
Giải Nhì 58226
Giải Ba 76683 - 37473
Giải Tư 15550 - 91492 - 53354 - 30460 - 49536 - 30513 - 89841
Giải Năm 7403
Giải Sáu 6810 - 1913 - 4706
Giải Bảy 904

Miền Trung — Quảng Trị thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt787673
Giải Nhất58036
Giải Nhì 62655
Giải Ba 02105 - 50511
Giải Tư 19984 - 86022 - 71150 - 66570 - 58975 - 44416 - 82061
Giải Năm 2925
Giải Sáu 8196 - 2833 - 1665
Giải Bảy 879