Miền Bắc — Hà Nội thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt01816
Giải Nhất38528
Giải Nhì 75976 - 64522
Giải Ba 90715 - 15200 - 64401 - 89980 - 28369 - 99121
Giải Tư 3317 - 8460 - 4356 - 9190
Giải Năm 5793 - 7127 - 1825 - 3106 - 7722 - 0282
Giải Sáu 351 - 666 - 295
Giải Bảy 38 - 03 - 36 - 50

Miền Nam — An Giang thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt991913
Giải Nhất60009
Giải Nhì 24645
Giải Ba 91250 - 35891
Giải Tư 48395 - 00895 - 60515 - 41190 - 85095 - 13477 - 26276
Giải Năm 9291
Giải Sáu 5440 - 2072 - 6089
Giải Bảy 486

Miền Nam — Bình Thuận thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt727953
Giải Nhất65681
Giải Nhì 55411
Giải Ba 55687 - 37801
Giải Tư 90833 - 30287 - 99020 - 02125 - 34153 - 24647 - 65381
Giải Năm 5924
Giải Sáu 2385 - 3384 - 6414
Giải Bảy 324

Miền Nam — Tây Ninh thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt585684
Giải Nhất83626
Giải Nhì 22457
Giải Ba 91075 - 45425
Giải Tư 10009 - 82721 - 25655 - 45735 - 55474 - 44236 - 69254
Giải Năm 3448
Giải Sáu 4540 - 8921 - 0528
Giải Bảy 330

Miền Trung — Bình Định thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt579093
Giải Nhất73622
Giải Nhì 18468
Giải Ba 26787 - 31400
Giải Tư 18419 - 11371 - 76839 - 95393 - 21782 - 35041 - 62997
Giải Năm 5857
Giải Sáu 8809 - 0613 - 9142
Giải Bảy 131

Miền Trung — Quảng Bình thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt318032
Giải Nhất84898
Giải Nhì 04001
Giải Ba 06020 - 78058
Giải Tư 89203 - 64785 - 72523 - 91484 - 71205 - 30508 - 18501
Giải Năm 2717
Giải Sáu 1153 - 5878 - 7560
Giải Bảy 916

Miền Trung — Quảng Trị thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt787705
Giải Nhất58009
Giải Nhì 96448
Giải Ba 87555 - 93861
Giải Tư 26917 - 19751 - 95144 - 61713 - 59620 - 76499 - 99134
Giải Năm 7801
Giải Sáu 4127 - 5706 - 2796
Giải Bảy 664