Miền Bắc — Hà Nội thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt---
Giải Nhất53733
Giải Nhì 86448 - 48515
Giải Ba 07052 - 19022 - 53831 - 65638 - 24025 - 05951
Giải Tư 3115 - 9949 - 8111

Miền Nam — An Giang thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt533429
Giải Nhất29827
Giải Nhì 52359
Giải Ba 35026 - 59088
Giải Tư 51098 - 02518 - 72764 - 45199 - 58343 - 90827 - 36837
Giải Năm 2587
Giải Sáu 8802 - 9514 - 8273
Giải Bảy 708

Miền Nam — Bình Thuận thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt272594
Giải Nhất16407
Giải Nhì 39102
Giải Ba 69922 - 17991
Giải Tư 58655 - 19997 - 02437 - 93563 - 74443 - 72127 - 38658
Giải Năm 5079
Giải Sáu 6359 - 8973 - 7487
Giải Bảy 800

Miền Nam — Tây Ninh thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt784407
Giải Nhất94274
Giải Nhì 39642
Giải Ba 83254 - 61483
Giải Tư 95251 - 33060 - 78868 - 51284 - 99241 - 58413 - 82807
Giải Năm 9357
Giải Sáu 5085 - 8898 - 1672
Giải Bảy 681

Miền Trung — Bình Định thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt709529
Giải Nhất23293
Giải Nhì 20314
Giải Ba 29187 - 69886
Giải Tư 44223 - 52165 - 18668 - 87065 - 38065 - 06382 - 82526
Giải Năm 3837
Giải Sáu 5385 - 8150 - 8926
Giải Bảy 412

Miền Trung — Quảng Bình thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt702668
Giải Nhất88873
Giải Nhì 97722
Giải Ba 96109 - 92468
Giải Tư 18939 - 02341 - 42261 - 20826 - 55653 - 16335 - 58015
Giải Năm 0173
Giải Sáu 3437 - 5069 - 0924
Giải Bảy 086

Miền Trung — Quảng Trị thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt469855
Giải Nhất49940
Giải Nhì 60820
Giải Ba 32658 - 48176
Giải Tư 92200 - 09317 - 22048 - 96892 - 71675 - 12402 - 48625
Giải Năm 4626
Giải Sáu 4990 - 0341 - 0124
Giải Bảy 095