Miền Bắc — Hà Nội thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt69185
Giải Nhất65749
Giải Nhì 93061 - 88894
Giải Ba 87413 - 10392 - 19463 - 76869 - 45291 - 19660
Giải Tư 3400 - 1510 - 3495 - 2884
Giải Năm 9219 - 0622 - 9568 - 4458 - 0073 - 2340
Giải Sáu 349 - 724 - 191
Giải Bảy 13 - 05 - 64 - 46

Miền Nam — An Giang thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt622936
Giải Nhất15860
Giải Nhì 28251
Giải Ba 38344 - 93766
Giải Tư 47742 - 54035 - 25932 - 83121 - 03597 - 29534 - 04726
Giải Năm 3388
Giải Sáu 5921 - 8134 - 7068
Giải Bảy 907

Miền Nam — Bình Thuận thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt763530
Giải Nhất32946
Giải Nhì 23369
Giải Ba 47742 - 34981
Giải Tư 79965 - 57609 - 91542 - 52404 - 96779 - 74905 - 62259
Giải Năm 5324
Giải Sáu 1786 - 6328 - 5235
Giải Bảy 362

Miền Nam — Tây Ninh thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt306050
Giải Nhất50830
Giải Nhì 91654
Giải Ba 93553 - 11469
Giải Tư 95262 - 57634 - 26427 - 83873 - 17826 - 08351 - 08686
Giải Năm 6573
Giải Sáu 8610 - 0724 - 7486
Giải Bảy 754

Miền Trung — Bình Định thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt497086
Giải Nhất01997
Giải Nhì 40990
Giải Ba 81694 - 23450
Giải Tư 09603 - 49581 - 22832 - 54104 - 97238 - 71806 - 43790
Giải Năm 9946
Giải Sáu 8236 - 2484 - 5511
Giải Bảy 000

Miền Trung — Quảng Bình thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt988594
Giải Nhất41870
Giải Nhì 43372
Giải Ba 84580 - 85081
Giải Tư 51939 - 16989 - 81419 - 49262 - 30653 - 10137 - 83320
Giải Năm 9808
Giải Sáu 3910 - 9621 - 4747
Giải Bảy 368

Miền Trung — Quảng Trị thứ năm, 4/0/2026

Đặc Biệt269423
Giải Nhất88514
Giải Nhì 38481
Giải Ba 90823 - 92619
Giải Tư 33001 - 36871 - 99030 - 73078 - 20368 - 86577 - 33649
Giải Năm 4379
Giải Sáu 0439 - 7186 - 0773
Giải Bảy 509