Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
Lịch sử KQXS MB tự động cập nhật hàng ngày
Nam Định Ngày 25/04/2026
| Đặc Biệt | 08717 |
| Giải Nhất | 01150 |
| Giải Nhì | 17796 - 37212 |
| Giải Ba | 10242 - 98048 - 36694 - 43306 - 36879 - 19611 |
| Giải Tư | 3690 - 1869 - 6374 - 4515 |
| Giải Năm | 3735 - 6499 - 3927 - 4766 - 8643 - 6855 |
| Giải Sáu | 230 - 066 - 609 |
| Giải Bảy | 27 - 99 - 57 - 39 |
Hải Phòng Ngày 24/04/2026
| Đặc Biệt | 09876 |
| Giải Nhất | 34379 |
| Giải Nhì | 06537 - 43498 |
| Giải Ba | 63772 - 60051 - 51342 - 47728 - 05907 - 16950 |
| Giải Tư | 7574 - 6080 - 9245 - 1822 |
| Giải Năm | 5393 - 4113 - 2809 - 1962 - 1729 - 8284 |
| Giải Sáu | 355 - 334 - 771 |
| Giải Bảy | 05 - 84 - 11 - 14 |
Hà Nội Ngày 23/04/2026
| Đặc Biệt | 66239 |
| Giải Nhất | 39591 |
| Giải Nhì | 18058 - 22407 |
| Giải Ba | 81305 - 09686 - 17519 - 22201 - 69265 - 32721 |
| Giải Tư | 5596 - 1384 - 2654 - 9942 |
| Giải Năm | 4202 - 7044 - 3363 - 0261 - 0196 - 7831 |
| Giải Sáu | 839 - 220 - 691 |
| Giải Bảy | 22 - 63 - 99 - 57 |
Bắc Ninh Ngày 22/04/2026
| Đặc Biệt | 36948 |
| Giải Nhất | 96041 |
| Giải Nhì | 09028 - 27803 |
| Giải Ba | 67373 - 92273 - 01401 - 29007 - 70125 - 77891 |
| Giải Tư | 9370 - 3839 - 8509 - 9528 |
| Giải Năm | 0205 - 3067 - 6198 - 5898 - 2470 - 6631 |
| Giải Sáu | 148 - 820 - 556 |
| Giải Bảy | 52 - 64 - 72 - 79 |
Quảng Ninh Ngày 21/04/2026
| Đặc Biệt | 48076 |
| Giải Nhất | 66442 |
| Giải Nhì | 97779 - 94665 |
| Giải Ba | 99325 - 62275 - 67099 - 62579 - 08364 - 91083 |
| Giải Tư | 1513 - 6031 - 9510 - 5834 |
| Giải Năm | 2340 - 0276 - 5636 - 6796 - 4193 - 2974 |
| Giải Sáu | 695 - 382 - 521 |
| Giải Bảy | 09 - 13 - 22 - 95 |
Hà Nội Ngày 20/04/2026
| Đặc Biệt | 74197 |
| Giải Nhất | 88897 |
| Giải Nhì | 75281 - 83073 |
| Giải Ba | 29125 - 09606 - 31567 - 93696 - 67272 - 21532 |
| Giải Tư | 4114 - 0721 - 0708 - 0206 |
| Giải Năm | 2853 - 0707 - 7804 - 9339 - 4057 - 5308 |
| Giải Sáu | 466 - 461 - 061 |
| Giải Bảy | 34 - 06 - 47 - 39 |
Thái Bình Ngày 19/04/2026
| Đặc Biệt | 93725 |
| Giải Nhất | 14016 |
| Giải Nhì | 47398 - 67764 |
| Giải Ba | 92514 - 01445 - 79254 - 82781 - 96209 - 53870 |
| Giải Tư | 7769 - 0444 - 7194 - 6359 |
| Giải Năm | 7562 - 7647 - 7013 - 0693 - 3503 - 7516 |
| Giải Sáu | 329 - 055 - 725 |
| Giải Bảy | 82 - 87 - 08 - 16 |
Nam Định Ngày 18/04/2026
| Đặc Biệt | 17243 |
| Giải Nhất | 04013 |
| Giải Nhì | 57720 - 45649 |
| Giải Ba | 06869 - 33442 - 67961 - 83654 - 07214 - 25760 |
| Giải Tư | 3092 - 5365 - 3768 - 2615 |
| Giải Năm | 6173 - 7658 - 4136 - 5645 - 2979 - 9831 |
| Giải Sáu | 872 - 043 - 819 |
| Giải Bảy | 95 - 74 - 59 - 53 |
Hải Phòng Ngày 17/04/2026
| Đặc Biệt | 38455 |
| Giải Nhất | 64514 |
| Giải Nhì | 96963 - 91177 |
| Giải Ba | 17860 - 64337 - 85166 - 09392 - 97001 - 96481 |
| Giải Tư | 3605 - 0371 - 2917 - 2592 |
| Giải Năm | 0711 - 0388 - 4960 - 5179 - 4972 - 1376 |
| Giải Sáu | 706 - 991 - 651 |
| Giải Bảy | 30 - 27 - 13 - 77 |
Hà Nội Ngày 16/04/2026
| Đặc Biệt | 35035 |
| Giải Nhất | 97627 |
| Giải Nhì | 32561 - 50740 |
| Giải Ba | 98510 - 74537 - 94793 - 79540 - 88709 - 79848 |
| Giải Tư | 5022 - 9828 - 5081 - 0615 |
| Giải Năm | 1860 - 1658 - 3676 - 3091 - 9172 - 4378 |
| Giải Sáu | 311 - 712 - 195 |
| Giải Bảy | 69 - 18 - 33 - 87 |
Bắc Ninh Ngày 15/04/2026
| Đặc Biệt | 03714 |
| Giải Nhất | 73668 |
| Giải Nhì | 70849 - 42878 |
| Giải Ba | 36930 - 07828 - 89755 - 37165 - 72473 - 21432 |
| Giải Tư | 7489 - 0471 - 0820 - 4710 |
| Giải Năm | 7118 - 5672 - 7668 - 3808 - 4958 - 6875 |
| Giải Sáu | 710 - 526 - 102 |
| Giải Bảy | 65 - 59 - 88 - 93 |
Quảng Ninh Ngày 14/04/2026
| Đặc Biệt | 92763 |
| Giải Nhất | 43133 |
| Giải Nhì | 30333 - 99565 |
| Giải Ba | 07912 - 23633 - 11391 - 55369 - 19973 - 05043 |
| Giải Tư | 1103 - 7294 - 6485 - 2571 |
| Giải Năm | 7971 - 6779 - 2891 - 7250 - 3527 - 8536 |
| Giải Sáu | 589 - 865 - 212 |
| Giải Bảy | 26 - 57 - 13 - 22 |