Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
Lịch sử KQXS MB tự động cập nhật hàng ngày
Bắc Ninh Ngày 01/04/2026
| Đặc Biệt | 31666 |
| Giải Nhất | 86408 |
| Giải Nhì | 48955 - 61411 |
| Giải Ba | 01938 - 88321 - 89779 - 28502 - 50890 - 31774 |
| Giải Tư | 2458 - 7917 - 4776 - 6202 |
| Giải Năm | 2890 - 1221 - 1109 - 1651 - 2355 - 3979 |
| Giải Sáu | 155 - 051 - 728 |
| Giải Bảy | 37 - 16 - 52 - 20 |
Quảng Ninh Ngày 31/03/2026
| Đặc Biệt | 11591 |
| Giải Nhất | 46549 |
| Giải Nhì | 20316 - 15526 |
| Giải Ba | 47620 - 89503 - 71174 - 31267 - 73656 - 65742 |
| Giải Tư | 4748 - 4380 - 8979 - 0977 |
| Giải Năm | 9613 - 2808 - 6091 - 0705 - 8330 - 7200 |
| Giải Sáu | 345 - 847 - 831 |
| Giải Bảy | 70 - 18 - 23 - 78 |
Hà Nội Ngày 30/03/2026
| Đặc Biệt | 64464 |
| Giải Nhất | 41265 |
| Giải Nhì | 35323 - 13001 |
| Giải Ba | 87361 - 16446 - 88711 - 90431 - 88072 - 67627 |
| Giải Tư | 3503 - 4562 - 6592 - 8933 |
| Giải Năm | 5861 - 8919 - 8028 - 3677 - 1240 - 7438 |
| Giải Sáu | 476 - 413 - 928 |
| Giải Bảy | 20 - 34 - 07 - 62 |
Thái Bình Ngày 29/03/2026
| Đặc Biệt | 37188 |
| Giải Nhất | 60695 |
| Giải Nhì | 97205 - 88249 |
| Giải Ba | 08030 - 17531 - 24964 - 66457 - 58967 - 53051 |
| Giải Tư | 1573 - 8230 - 9688 - 5058 |
| Giải Năm | 7370 - 3151 - 8175 - 1811 - 3534 - 4776 |
| Giải Sáu | 387 - 717 - 786 |
| Giải Bảy | 86 - 06 - 13 - 81 |
Nam Định Ngày 28/03/2026
| Đặc Biệt | 96422 |
| Giải Nhất | 19843 |
| Giải Nhì | 50838 - 44534 |
| Giải Ba | 29883 - 54840 - 33497 - 94988 - 98142 - 42209 |
| Giải Tư | 1804 - 3611 - 2755 - 0569 |
| Giải Năm | 7194 - 9927 - 2925 - 1164 - 2143 - 4991 |
| Giải Sáu | 188 - 358 - 385 |
| Giải Bảy | 09 - 61 - 76 - 18 |
Hải Phòng Ngày 27/03/2026
| Đặc Biệt | 61332 |
| Giải Nhất | 00833 |
| Giải Nhì | 06749 - 90784 |
| Giải Ba | 33991 - 15957 - 12620 - 79296 - 77418 - 49338 |
| Giải Tư | 2776 - 9180 - 8286 - 8265 |
| Giải Năm | 7005 - 5021 - 9525 - 3674 - 5538 - 5814 |
| Giải Sáu | 938 - 124 - 130 |
| Giải Bảy | 16 - 10 - 04 - 65 |
Hà Nội Ngày 26/03/2026
| Đặc Biệt | 44693 |
| Giải Nhất | 60794 |
| Giải Nhì | 14552 - 17487 |
| Giải Ba | 81985 - 47014 - 57792 - 95318 - 78875 - 67162 |
| Giải Tư | 2166 - 9428 - 5602 - 2636 |
| Giải Năm | 1902 - 5487 - 2110 - 7982 - 9799 - 9727 |
| Giải Sáu | 551 - 696 - 336 |
| Giải Bảy | 11 - 95 - 82 - 49 |
Bắc Ninh Ngày 25/03/2026
| Đặc Biệt | 53988 |
| Giải Nhất | 71466 |
| Giải Nhì | 22728 - 42861 |
| Giải Ba | 90932 - 68244 - 46533 - 34712 - 50682 - 63621 |
| Giải Tư | 8233 - 8490 - 9513 - 9360 |
| Giải Năm | 6007 - 9020 - 8451 - 1887 - 0568 - 0356 |
| Giải Sáu | 811 - 195 - 876 |
| Giải Bảy | 24 - 74 - 00 - 95 |
Quảng Ninh Ngày 24/03/2026
| Đặc Biệt | 03829 |
| Giải Nhất | 39331 |
| Giải Nhì | 28736 - 20562 |
| Giải Ba | 38181 - 15270 - 27945 - 79080 - 62309 - 88699 |
| Giải Tư | 9163 - 8720 - 8923 - 0991 |
| Giải Năm | 0202 - 1721 - 0424 - 8973 - 4490 - 1213 |
| Giải Sáu | 364 - 509 - 375 |
| Giải Bảy | 07 - 96 - 47 - 40 |
Hà Nội Ngày 23/03/2026
| Đặc Biệt | 77514 |
| Giải Nhất | 24090 |
| Giải Nhì | 50525 - 97318 |
| Giải Ba | 47731 - 60452 - 40281 - 09169 - 89329 - 77930 |
| Giải Tư | 9754 - 8292 - 9859 - 1069 |
| Giải Năm | 9514 - 8857 - 0009 - 2277 - 2631 - 8725 |
| Giải Sáu | 916 - 952 - 302 |
| Giải Bảy | 89 - 44 - 29 - 28 |
Thái Bình Ngày 22/03/2026
| Đặc Biệt | 58646 |
| Giải Nhất | 56121 |
| Giải Nhì | 38604 - 79618 |
| Giải Ba | 39390 - 29082 - 23973 - 57243 - 36911 - 81249 |
| Giải Tư | 6597 - 3406 - 5752 - 7016 |
| Giải Năm | 9261 - 8191 - 4162 - 9138 - 1933 - 9913 |
| Giải Sáu | 065 - 454 - 913 |
| Giải Bảy | 80 - 11 - 24 - 39 |
Nam Định Ngày 21/03/2026
| Đặc Biệt | 88594 |
| Giải Nhất | 19952 |
| Giải Nhì | 27619 - 72234 |
| Giải Ba | 60611 - 75467 - 63729 - 94907 - 97040 - 24194 |
| Giải Tư | 7514 - 2499 - 5992 - 4648 |
| Giải Năm | 4116 - 7168 - 4360 - 2697 - 5970 - 4728 |
| Giải Sáu | 888 - 151 - 984 |
| Giải Bảy | 92 - 26 - 43 - 05 |