Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
Lịch sử KQXS MB tự động cập nhật hàng ngày
Thái Bình Ngày 08/02/2026
| Đặc Biệt | 57977 |
| Giải Nhất | 81761 |
| Giải Nhì | 60912 - 71500 |
| Giải Ba | 95110 - 13995 - 21161 - 95191 - 21309 - 01132 |
| Giải Tư | 0921 - 1517 - 3149 - 6645 |
| Giải Năm | 4913 - 6411 - 8467 - 5689 - 5289 - 3034 |
| Giải Sáu | 403 - 432 - 010 |
| Giải Bảy | 35 - 36 - 38 - 04 |
Nam Định Ngày 07/02/2026
| Đặc Biệt | 38385 |
| Giải Nhất | 72416 |
| Giải Nhì | 98960 - 67180 |
| Giải Ba | 70849 - 21068 - 12341 - 42582 - 87870 - 13419 |
| Giải Tư | 2133 - 6818 - 2223 - 2250 |
| Giải Năm | 1151 - 8762 - 8991 - 6418 - 0292 - 9309 |
| Giải Sáu | 464 - 234 - 649 |
| Giải Bảy | 94 - 17 - 77 - 43 |
Hải Phòng Ngày 06/02/2026
| Đặc Biệt | 06133 |
| Giải Nhất | 95078 |
| Giải Nhì | 79243 - 97697 |
| Giải Ba | 09777 - 78009 - 02892 - 62327 - 28046 - 30966 |
| Giải Tư | 9656 - 7323 - 1879 - 7157 |
| Giải Năm | 8225 - 8191 - 6358 - 0638 - 1942 - 7726 |
| Giải Sáu | 562 - 720 - 581 |
| Giải Bảy | 05 - 61 - 18 - 50 |
Hà Nội Ngày 05/02/2026
| Đặc Biệt | 10268 |
| Giải Nhất | 07214 |
| Giải Nhì | 26579 - 26609 |
| Giải Ba | 29697 - 34440 - 97261 - 06557 - 90341 - 04923 |
| Giải Tư | 7907 - 3742 - 9186 - 0629 |
| Giải Năm | 0094 - 5002 - 9856 - 7910 - 6887 - 5365 |
| Giải Sáu | 664 - 748 - 487 |
| Giải Bảy | 58 - 73 - 33 - 57 |
Bắc Ninh Ngày 04/02/2026
| Đặc Biệt | 06517 |
| Giải Nhất | 31720 |
| Giải Nhì | 59815 - 63073 |
| Giải Ba | 44790 - 51542 - 99159 - 33670 - 51349 - 74299 |
| Giải Tư | 1691 - 0910 - 0234 - 8239 |
| Giải Năm | 7358 - 8882 - 4025 - 6132 - 2344 - 2649 |
| Giải Sáu | 448 - 371 - 569 |
| Giải Bảy | 65 - 60 - 30 - 88 |
Quảng Ninh Ngày 03/02/2026
| Đặc Biệt | 97648 |
| Giải Nhất | 23355 |
| Giải Nhì | 76097 - 20928 |
| Giải Ba | 49808 - 31824 - 81955 - 42681 - 50643 - 08223 |
| Giải Tư | 6075 - 7356 - 9948 - 3990 |
| Giải Năm | 3072 - 1901 - 0856 - 4267 - 0952 - 1140 |
| Giải Sáu | 552 - 822 - 147 |
| Giải Bảy | 98 - 41 - 76 - 81 |
Hà Nội Ngày 02/02/2026
| Đặc Biệt | 73461 |
| Giải Nhất | 85558 |
| Giải Nhì | 50359 - 49985 |
| Giải Ba | 42645 - 73512 - 76496 - 96228 - 44302 - 99454 |
| Giải Tư | 4117 - 3462 - 7691 - 3281 |
| Giải Năm | 3582 - 9139 - 1398 - 8212 - 8012 - 1076 |
| Giải Sáu | 615 - 883 - 155 |
| Giải Bảy | 23 - 07 - 74 - 06 |
Thái Bình Ngày 01/02/2026
| Đặc Biệt | 01377 |
| Giải Nhất | 62903 |
| Giải Nhì | 18387 - 07354 |
| Giải Ba | 10059 - 81560 - 41701 - 37260 - 17099 - 22989 |
| Giải Tư | 6605 - 3887 - 2927 - 2963 |
| Giải Năm | 1390 - 7638 - 4761 - 2703 - 7094 - 7161 |
| Giải Sáu | 431 - 107 - 573 |
| Giải Bảy | 58 - 03 - 47 - 05 |
Nam Định Ngày 31/01/2026
| Đặc Biệt | 42754 |
| Giải Nhất | 61405 |
| Giải Nhì | 48285 - 19114 |
| Giải Ba | 63110 - 04075 - 60220 - 89022 - 77279 - 42944 |
| Giải Tư | 9182 - 5276 - 3737 - 0947 |
| Giải Năm | 9007 - 2156 - 2640 - 4549 - 0879 - 4558 |
| Giải Sáu | 813 - 258 - 481 |
| Giải Bảy | 77 - 51 - 67 - 47 |
Hải Phòng Ngày 30/01/2026
| Đặc Biệt | 32845 |
| Giải Nhất | 52609 |
| Giải Nhì | 21294 - 57124 |
| Giải Ba | 44933 - 42993 - 38923 - 00615 - 76743 - 98146 |
| Giải Tư | 1848 - 2378 - 6699 - 3168 |
| Giải Năm | 1980 - 7505 - 3079 - 8601 - 7435 - 3241 |
| Giải Sáu | 392 - 255 - 854 |
| Giải Bảy | 03 - 82 - 85 - 81 |
Hà Nội Ngày 29/01/2026
| Đặc Biệt | 38814 |
| Giải Nhất | 56490 |
| Giải Nhì | 15380 - 53895 |
| Giải Ba | 00054 - 67007 - 77876 - 10229 - 39014 - 06875 |
| Giải Tư | 9294 - 3693 - 0251 - 7935 |
| Giải Năm | 4267 - 3594 - 6926 - 7551 - 7419 - 9582 |
| Giải Sáu | 206 - 200 - 971 |
| Giải Bảy | 81 - 87 - 60 - 32 |
Bắc Ninh Ngày 28/01/2026
| Đặc Biệt | 24121 |
| Giải Nhất | 96394 |
| Giải Nhì | 18979 - 53028 |
| Giải Ba | 17851 - 36689 - 93457 - 43975 - 85524 - 91533 |
| Giải Tư | 3309 - 9602 - 5037 - 3432 |
| Giải Năm | 2740 - 8739 - 6150 - 3804 - 2269 - 4778 |
| Giải Sáu | 801 - 295 - 993 |
| Giải Bảy | 76 - 47 - 21 - 77 |