Kết Quả Xổ Số Miền Trung
Lịch sử KQXS MT tự động cập nhật hàng ngày
Đắk Lắk Ngày 28/04/2026
| Đặc Biệt | 271506 |
| Giải Nhất | 79985 |
| Giải Nhì | 51530 |
| Giải Ba | 00408 - 36509 |
| Giải Tư | 61835 - 72710 - 94245 - 15847 - 23766 - 67292 - 27721 |
| Giải Năm | 8317 |
| Giải Sáu | 4340 - 9796 - 9082 |
| Giải Bảy | 520 |
| Giải Tám | 02 |
Phú Yên Ngày 27/04/2026
| Đặc Biệt | 551680 |
| Giải Nhất | 96151 |
| Giải Nhì | 63186 |
| Giải Ba | 90193 - 90461 |
| Giải Tư | 01362 - 41672 - 98695 - 82542 - 68497 - 81064 - 23313 |
| Giải Năm | 8073 |
| Giải Sáu | 4842 - 8842 - 2771 |
| Giải Bảy | 196 |
| Giải Tám | 42 |
Thừa Thiên Huế Ngày 27/04/2026
| Đặc Biệt | 836508 |
| Giải Nhất | 89366 |
| Giải Nhì | 67358 |
| Giải Ba | 79595 - 41866 |
| Giải Tư | 98922 - 96597 - 95228 - 17943 - 27156 - 19087 - 51791 |
| Giải Năm | 9554 |
| Giải Sáu | 7933 - 4114 - 2186 |
| Giải Bảy | 634 |
| Giải Tám | 86 |
Kon Tum Ngày 26/04/2026
| Đặc Biệt | 683004 |
| Giải Nhất | 47568 |
| Giải Nhì | 25582 |
| Giải Ba | 87591 - 01484 |
| Giải Tư | 75390 - 64223 - 57939 - 54754 - 02780 - 22849 - 46142 |
| Giải Năm | 9981 |
| Giải Sáu | 6214 - 8550 - 9032 |
| Giải Bảy | 023 |
| Giải Tám | 42 |
Khánh Hòa Ngày 26/04/2026
| Đặc Biệt | 676666 |
| Giải Nhất | 33562 |
| Giải Nhì | 10575 |
| Giải Ba | 15623 - 36831 |
| Giải Tư | 68028 - 86231 - 96026 - 45819 - 67732 - 16683 - 99555 |
| Giải Năm | 1871 |
| Giải Sáu | 2399 - 6445 - 6230 |
| Giải Bảy | 682 |
| Giải Tám | 47 |
Thừa Thiên Huế Ngày 26/04/2026
| Đặc Biệt | 988002 |
| Giải Nhất | 73557 |
| Giải Nhì | 15002 |
| Giải Ba | 24790 - 09135 |
| Giải Tư | 95660 - 87433 - 04454 - 78207 - 68065 - 67762 - 11535 |
| Giải Năm | 3792 |
| Giải Sáu | 9250 - 4994 - 2830 |
| Giải Bảy | 484 |
| Giải Tám | 74 |
Quảng Ngãi Ngày 25/04/2026
| Đặc Biệt | 853918 |
| Giải Nhất | 38503 |
| Giải Nhì | 20344 |
| Giải Ba | 05723 - 64755 |
| Giải Tư | 40659 - 18475 - 83120 - 01598 - 70886 - 01900 - 05782 |
| Giải Năm | 9943 |
| Giải Sáu | 4362 - 3166 - 7090 |
| Giải Bảy | 656 |
| Giải Tám | 86 |
Đắk Nông Ngày 25/04/2026
| Đặc Biệt | 963857 |
| Giải Nhất | 63224 |
| Giải Nhì | 65954 |
| Giải Ba | 82234 - 72030 |
| Giải Tư | 03204 - 87939 - 19034 - 45481 - 63999 - 87070 - 02321 |
| Giải Năm | 4898 |
| Giải Sáu | 8649 - 8487 - 3328 |
| Giải Bảy | 071 |
| Giải Tám | 17 |
Gia Lai Ngày 24/04/2026
| Đặc Biệt | 738100 |
| Giải Nhất | 36416 |
| Giải Nhì | 40941 |
| Giải Ba | 26725 - 47032 |
| Giải Tư | 89846 - 02154 - 15750 - 51607 - 79724 - 61638 - 30834 |
| Giải Năm | 9083 |
| Giải Sáu | 4937 - 7652 - 7342 |
| Giải Bảy | 861 |
| Giải Tám | 32 |
Ninh Thuận Ngày 24/04/2026
| Đặc Biệt | 132410 |
| Giải Nhất | 39466 |
| Giải Nhì | 71471 |
| Giải Ba | 04268 - 31809 |
| Giải Tư | 01330 - 53565 - 49771 - 53214 - 65575 - 16239 - 33777 |
| Giải Năm | 2209 |
| Giải Sáu | 3466 - 5482 - 4886 |
| Giải Bảy | 606 |
| Giải Tám | 52 |
Bình Định Ngày 23/04/2026
| Đặc Biệt | 547020 |
| Giải Nhất | 40748 |
| Giải Nhì | 64937 |
| Giải Ba | 33800 - 10535 |
| Giải Tư | 60248 - 54534 - 65310 - 09578 - 31917 - 60880 - 44533 |
| Giải Năm | 4578 |
| Giải Sáu | 7382 - 2766 - 5622 |
| Giải Bảy | 705 |
| Giải Tám | 48 |
Quảng Trị Ngày 23/04/2026
| Đặc Biệt | 982118 |
| Giải Nhất | 26102 |
| Giải Nhì | 68533 |
| Giải Ba | 52383 - 17553 |
| Giải Tư | 44867 - 99172 - 38985 - 73016 - 49337 - 18135 - 17851 |
| Giải Năm | 7495 |
| Giải Sáu | 7276 - 8151 - 9891 |
| Giải Bảy | 675 |
| Giải Tám | 93 |