Kết Quả Xổ Số Miền Trung
Lịch sử KQXS MT tự động cập nhật hàng ngày
Khánh Hòa Ngày 04/01/2026
| Đặc Biệt | 631267 |
| Giải Nhất | 36948 |
| Giải Nhì | 28172 |
| Giải Ba | 58521 - 79545 |
| Giải Tư | 73304 - 80770 - 64453 - 62693 - 18789 - 68081 - 54978 |
| Giải Năm | 2984 |
| Giải Sáu | 7098 - 1188 - 9957 |
| Giải Bảy | 942 |
| Giải Tám | 27 |
Thừa Thiên Huế Ngày 04/01/2026
| Đặc Biệt | 528264 |
| Giải Nhất | 29811 |
| Giải Nhì | 55725 |
| Giải Ba | 90303 - 54685 |
| Giải Tư | 98256 - 32740 - 49770 - 70720 - 46982 - 25471 - 25760 |
| Giải Năm | 5364 |
| Giải Sáu | 2227 - 6915 - 0195 |
| Giải Bảy | 753 |
| Giải Tám | 81 |
Quảng Ngãi Ngày 03/01/2026
| Đặc Biệt | 176444 |
| Giải Nhất | 67668 |
| Giải Nhì | 23616 |
| Giải Ba | 84829 - 41266 |
| Giải Tư | 65790 - 19708 - 40592 - 86308 - 39412 - 24524 - 13015 |
| Giải Năm | 7391 |
| Giải Sáu | 9940 - 0319 - 5983 |
| Giải Bảy | 423 |
| Giải Tám | 06 |
Đắk Nông Ngày 03/01/2026
| Đặc Biệt | 980053 |
| Giải Nhất | 45240 |
| Giải Nhì | 79277 |
| Giải Ba | 60333 - 13963 |
| Giải Tư | 17743 - 32214 - 88115 - 11710 - 00912 - 38779 - 32010 |
| Giải Năm | 2347 |
| Giải Sáu | 5114 - 1309 - 6672 |
| Giải Bảy | 072 |
| Giải Tám | 46 |
Gia Lai Ngày 02/01/2026
| Đặc Biệt | 370468 |
| Giải Nhất | 31826 |
| Giải Nhì | 41743 |
| Giải Ba | 70286 - 24769 |
| Giải Tư | 57365 - 78463 - 01131 - 46198 - 33446 - 46006 - 44593 |
| Giải Năm | 4771 |
| Giải Sáu | 2000 - 8691 - 8874 |
| Giải Bảy | 209 |
| Giải Tám | 75 |
Ninh Thuận Ngày 02/01/2026
| Đặc Biệt | 353056 |
| Giải Nhất | 90154 |
| Giải Nhì | 06327 |
| Giải Ba | 90786 - 73923 |
| Giải Tư | 05884 - 47635 - 52492 - 18337 - 26632 - 70217 - 66700 |
| Giải Năm | 7730 |
| Giải Sáu | 3856 - 3881 - 9184 |
| Giải Bảy | 429 |
| Giải Tám | 24 |
Bình Định Ngày 01/01/2026
| Đặc Biệt | 164598 |
| Giải Nhất | 78424 |
| Giải Nhì | 02634 |
| Giải Ba | 99342 - 06896 |
| Giải Tư | 07304 - 11637 - 95221 - 41583 - 47801 - 34912 - 75918 |
| Giải Năm | 3400 |
| Giải Sáu | 9098 - 4968 - 0576 |
| Giải Bảy | 444 |
| Giải Tám | 20 |
Quảng Trị Ngày 01/01/2026
| Đặc Biệt | 179808 |
| Giải Nhất | 80614 |
| Giải Nhì | 68804 |
| Giải Ba | 39986 - 88431 |
| Giải Tư | 68521 - 41961 - 53128 - 66016 - 10416 - 64757 - 40595 |
| Giải Năm | 8418 |
| Giải Sáu | 5897 - 0276 - 4366 |
| Giải Bảy | 559 |
| Giải Tám | 07 |
Quảng Bình Ngày 01/01/2026
| Đặc Biệt | 040031 |
| Giải Nhất | 52654 |
| Giải Nhì | 25683 |
| Giải Ba | 13384 - 03096 |
| Giải Tư | 05241 - 98017 - 54245 - 02613 - 05012 - 74858 - 40446 |
| Giải Năm | 4498 |
| Giải Sáu | 0024 - 8184 - 9957 |
| Giải Bảy | 627 |
| Giải Tám | 58 |