Kết Quả Xổ Số Miền Trung
Lịch sử KQXS MT tự động cập nhật hàng ngày
Quảng Ngãi Ngày 21/02/2026
| Đặc Biệt | 920487 |
| Giải Nhất | 31902 |
| Giải Nhì | 58079 |
| Giải Ba | 42964 - 45254 |
| Giải Tư | 55839 - 58317 - 86714 - 58908 - 08464 - 65527 - 85221 |
| Giải Năm | 1867 |
| Giải Sáu | 8709 - 5070 - 8018 |
| Giải Bảy | 368 |
| Giải Tám | 43 |
Đắk Nông Ngày 21/02/2026
| Đặc Biệt | 444375 |
| Giải Nhất | 10992 |
| Giải Nhì | 38566 |
| Giải Ba | 90337 - 49590 |
| Giải Tư | 49525 - 92541 - 73425 - 62140 - 20564 - 77954 - 34129 |
| Giải Năm | 8922 |
| Giải Sáu | 5120 - 9996 - 5978 |
| Giải Bảy | 776 |
| Giải Tám | 79 |
Gia Lai Ngày 20/02/2026
| Đặc Biệt | 532343 |
| Giải Nhất | 70731 |
| Giải Nhì | 24390 |
| Giải Ba | 47710 - 15687 |
| Giải Tư | 90920 - 44425 - 29382 - 48350 - 79746 - 75055 - 29960 |
| Giải Năm | 4915 |
| Giải Sáu | 0515 - 5541 - 9919 |
| Giải Bảy | 833 |
| Giải Tám | 48 |
Ninh Thuận Ngày 20/02/2026
| Đặc Biệt | 767198 |
| Giải Nhất | 64662 |
| Giải Nhì | 68368 |
| Giải Ba | 95891 - 32879 |
| Giải Tư | 08876 - 33363 - 85994 - 18930 - 14183 - 42954 - 37480 |
| Giải Năm | 5150 |
| Giải Sáu | 5380 - 7332 - 9821 |
| Giải Bảy | 319 |
| Giải Tám | 21 |
Bình Định Ngày 19/02/2026
| Đặc Biệt | 422139 |
| Giải Nhất | 83195 |
| Giải Nhì | 75334 |
| Giải Ba | 58076 - 52000 |
| Giải Tư | 96975 - 67022 - 01398 - 20720 - 65637 - 04078 - 12749 |
| Giải Năm | 9330 |
| Giải Sáu | 6555 - 0083 - 1349 |
| Giải Bảy | 425 |
| Giải Tám | 20 |
Quảng Trị Ngày 19/02/2026
| Đặc Biệt | 870921 |
| Giải Nhất | 41864 |
| Giải Nhì | 46986 |
| Giải Ba | 27698 - 28613 |
| Giải Tư | 29612 - 96259 - 44484 - 89365 - 62155 - 66014 - 21620 |
| Giải Năm | 7914 |
| Giải Sáu | 2511 - 1343 - 0361 |
| Giải Bảy | 596 |
| Giải Tám | 40 |
Quảng Bình Ngày 19/02/2026
| Đặc Biệt | 561865 |
| Giải Nhất | 08149 |
| Giải Nhì | 50464 |
| Giải Ba | 43164 - 12569 |
| Giải Tư | 13684 - 20967 - 20359 - 41337 - 92634 - 73021 - 66947 |
| Giải Năm | 9257 |
| Giải Sáu | 8843 - 7144 - 3824 |
| Giải Bảy | 862 |
| Giải Tám | 19 |
Khánh Hòa Ngày 18/02/2026
| Đặc Biệt | 843926 |
| Giải Nhất | 31276 |
| Giải Nhì | 20841 |
| Giải Ba | 52557 - 32419 |
| Giải Tư | 06072 - 27667 - 57976 - 74214 - 44490 - 63090 - 99528 |
| Giải Năm | 2774 |
| Giải Sáu | 9542 - 2991 - 3754 |
| Giải Bảy | 698 |
| Giải Tám | 80 |
Đắk Lắk Ngày 17/02/2026
| Đặc Biệt | 294566 |
| Giải Nhất | 81005 |
| Giải Nhì | 56061 |
| Giải Ba | 10754 - 15204 |
| Giải Tư | 36317 - 09017 - 06690 - 26439 - 49200 - 29824 - 77850 |
| Giải Năm | 0013 |
| Giải Sáu | 8658 - 5501 - 6796 |
| Giải Bảy | 706 |
| Giải Tám | 51 |
Phú Yên Ngày 16/02/2026
| Đặc Biệt | 258493 |
| Giải Nhất | 49268 |
| Giải Nhì | 18358 |
| Giải Ba | 15469 - 66303 |
| Giải Tư | 39171 - 41643 - 31395 - 08896 - 73986 - 72827 - 55268 |
| Giải Năm | 3374 |
| Giải Sáu | 5990 - 2962 - 1373 |
| Giải Bảy | 139 |
| Giải Tám | 71 |
Thừa Thiên Huế Ngày 16/02/2026
| Đặc Biệt | 761468 |
| Giải Nhất | 21434 |
| Giải Nhì | 83214 |
| Giải Ba | 12154 - 42265 |
| Giải Tư | 56178 - 28671 - 65101 - 21180 - 72749 - 02283 - 29758 |
| Giải Năm | 1787 |
| Giải Sáu | 9856 - 5874 - 9028 |
| Giải Bảy | 709 |
| Giải Tám | 98 |
Kon Tum Ngày 15/02/2026
| Đặc Biệt | 325724 |
| Giải Nhất | 56330 |
| Giải Nhì | 09990 |
| Giải Ba | 04904 - 58010 |
| Giải Tư | 84864 - 46872 - 42553 - 68571 - 46897 - 26778 - 23133 |
| Giải Năm | 5446 |
| Giải Sáu | 0141 - 7921 - 2845 |
| Giải Bảy | 975 |
| Giải Tám | 26 |