Kết Quả Xổ Số Miền Trung
Lịch sử KQXS MT tự động cập nhật hàng ngày
Quảng Bình Ngày 12/03/2026
| Đặc Biệt | 944098 |
| Giải Nhất | 22975 |
| Giải Nhì | 67555 |
| Giải Ba | 62949 - 92965 |
| Giải Tư | 90046 - 47318 - 09681 - 00744 - 10118 - 43082 - 58778 |
| Giải Năm | 7415 |
| Giải Sáu | 9111 - 4169 - 1880 |
| Giải Bảy | 524 |
| Giải Tám | 66 |
Khánh Hòa Ngày 11/03/2026
| Đặc Biệt | 866862 |
| Giải Nhất | 87359 |
| Giải Nhì | 38628 |
| Giải Ba | 17502 - 64111 |
| Giải Tư | 14548 - 08365 - 43457 - 02801 - 69899 - 81290 - 99816 |
| Giải Năm | 0781 |
| Giải Sáu | 6648 - 9722 - 4424 |
| Giải Bảy | 377 |
| Giải Tám | 87 |
Đắk Lắk Ngày 10/03/2026
| Đặc Biệt | 021196 |
| Giải Nhất | 90552 |
| Giải Nhì | 11311 |
| Giải Ba | 76505 - 43277 |
| Giải Tư | 97046 - 55153 - 95386 - 59996 - 45611 - 92989 - 04148 |
| Giải Năm | 6517 |
| Giải Sáu | 1279 - 6765 - 2998 |
| Giải Bảy | 632 |
| Giải Tám | 74 |
Phú Yên Ngày 09/03/2026
| Đặc Biệt | 740058 |
| Giải Nhất | 55383 |
| Giải Nhì | 20909 |
| Giải Ba | 51751 - 17665 |
| Giải Tư | 11886 - 75523 - 77652 - 91119 - 97973 - 00048 - 02012 |
| Giải Năm | 7805 |
| Giải Sáu | 5813 - 2981 - 0000 |
| Giải Bảy | 702 |
| Giải Tám | 70 |
Thừa Thiên Huế Ngày 09/03/2026
| Đặc Biệt | 840103 |
| Giải Nhất | 94486 |
| Giải Nhì | 24525 |
| Giải Ba | 28094 - 67873 |
| Giải Tư | 21455 - 24498 - 40983 - 62965 - 19788 - 02697 - 45642 |
| Giải Năm | 2619 |
| Giải Sáu | 7655 - 7914 - 9077 |
| Giải Bảy | 661 |
| Giải Tám | 32 |
Kon Tum Ngày 08/03/2026
| Đặc Biệt | 124833 |
| Giải Nhất | 02578 |
| Giải Nhì | 42774 |
| Giải Ba | 15972 - 82602 |
| Giải Tư | 13530 - 10645 - 70265 - 37143 - 10555 - 07430 - 69530 |
| Giải Năm | 8709 |
| Giải Sáu | 2815 - 7465 - 6770 |
| Giải Bảy | 153 |
| Giải Tám | 98 |
Khánh Hòa Ngày 08/03/2026
| Đặc Biệt | 658034 |
| Giải Nhất | 45275 |
| Giải Nhì | 73727 |
| Giải Ba | 88464 - 01521 |
| Giải Tư | 30665 - 95635 - 88179 - 13762 - 04831 - 14586 - 70579 |
| Giải Năm | 4846 |
| Giải Sáu | 5341 - 4072 - 0606 |
| Giải Bảy | 922 |
| Giải Tám | 65 |
Thừa Thiên Huế Ngày 08/03/2026
| Đặc Biệt | 230678 |
| Giải Nhất | 42852 |
| Giải Nhì | 11041 |
| Giải Ba | 41062 - 69417 |
| Giải Tư | 32435 - 88044 - 23905 - 79060 - 69255 - 72976 - 59571 |
| Giải Năm | 3879 |
| Giải Sáu | 0367 - 9581 - 3764 |
| Giải Bảy | 186 |
| Giải Tám | 50 |
Quảng Ngãi Ngày 07/03/2026
| Đặc Biệt | 886999 |
| Giải Nhất | 23958 |
| Giải Nhì | 58703 |
| Giải Ba | 26444 - 78137 |
| Giải Tư | 80431 - 12369 - 89264 - 51451 - 21303 - 76229 - 86081 |
| Giải Năm | 3670 |
| Giải Sáu | 9449 - 7843 - 4683 |
| Giải Bảy | 415 |
| Giải Tám | 25 |
Đắk Nông Ngày 07/03/2026
| Đặc Biệt | 813698 |
| Giải Nhất | 50468 |
| Giải Nhì | 39166 |
| Giải Ba | 92238 - 95293 |
| Giải Tư | 89646 - 03984 - 49419 - 72541 - 59410 - 83270 - 39788 |
| Giải Năm | 2127 |
| Giải Sáu | 4566 - 2250 - 1925 |
| Giải Bảy | 571 |
| Giải Tám | 34 |
Gia Lai Ngày 06/03/2026
| Đặc Biệt | 371819 |
| Giải Nhất | 90992 |
| Giải Nhì | 92180 |
| Giải Ba | 63844 - 27392 |
| Giải Tư | 41422 - 98413 - 22891 - 87455 - 85311 - 23671 - 12380 |
| Giải Năm | 4176 |
| Giải Sáu | 8518 - 2731 - 1993 |
| Giải Bảy | 948 |
| Giải Tám | 58 |
Ninh Thuận Ngày 06/03/2026
| Đặc Biệt | 736794 |
| Giải Nhất | 69901 |
| Giải Nhì | 96029 |
| Giải Ba | 80637 - 28348 |
| Giải Tư | 51776 - 15157 - 35844 - 24921 - 91972 - 88268 - 60128 |
| Giải Năm | 4946 |
| Giải Sáu | 3240 - 4722 - 5878 |
| Giải Bảy | 186 |
| Giải Tám | 63 |