Kết Quả Xổ Số Miền Trung
Lịch sử KQXS MT tự động cập nhật hàng ngày
Thừa Thiên Huế Ngày 23/03/2026
| Đặc Biệt | 888807 |
| Giải Nhất | 17869 |
| Giải Nhì | 63271 |
| Giải Ba | 04771 - 81332 |
| Giải Tư | 64566 - 01293 - 56119 - 53565 - 92344 - 32528 - 64681 |
| Giải Năm | 5872 |
| Giải Sáu | 8066 - 5218 - 1379 |
| Giải Bảy | 542 |
| Giải Tám | 54 |
Kon Tum Ngày 22/03/2026
| Đặc Biệt | 784140 |
| Giải Nhất | 28567 |
| Giải Nhì | 46385 |
| Giải Ba | 94655 - 89555 |
| Giải Tư | 68959 - 36661 - 44108 - 97089 - 27187 - 44188 - 31673 |
| Giải Năm | 6624 |
| Giải Sáu | 2729 - 0655 - 0177 |
| Giải Bảy | 394 |
| Giải Tám | 80 |
Khánh Hòa Ngày 22/03/2026
| Đặc Biệt | 648581 |
| Giải Nhất | 27004 |
| Giải Nhì | 01647 |
| Giải Ba | 61561 - 75310 |
| Giải Tư | 43181 - 24576 - 37385 - 99808 - 90067 - 72708 - 34931 |
| Giải Năm | 8074 |
| Giải Sáu | 9944 - 6291 - 6820 |
| Giải Bảy | 442 |
| Giải Tám | 06 |
Thừa Thiên Huế Ngày 22/03/2026
| Đặc Biệt | 881533 |
| Giải Nhất | 77931 |
| Giải Nhì | 02087 |
| Giải Ba | 67695 - 57816 |
| Giải Tư | 79147 - 77030 - 23049 - 85806 - 33302 - 56082 - 09563 |
| Giải Năm | 3097 |
| Giải Sáu | 8114 - 6962 - 9327 |
| Giải Bảy | 249 |
| Giải Tám | 94 |
Quảng Ngãi Ngày 21/03/2026
| Đặc Biệt | 736563 |
| Giải Nhất | 97272 |
| Giải Nhì | 02872 |
| Giải Ba | 01893 - 43593 |
| Giải Tư | 39962 - 37274 - 92470 - 35585 - 86725 - 43359 - 77492 |
| Giải Năm | 5300 |
| Giải Sáu | 1364 - 4591 - 8934 |
| Giải Bảy | 251 |
| Giải Tám | 33 |
Đắk Nông Ngày 21/03/2026
| Đặc Biệt | 922700 |
| Giải Nhất | 28884 |
| Giải Nhì | 46401 |
| Giải Ba | 58466 - 59723 |
| Giải Tư | 44216 - 52172 - 37796 - 09249 - 45432 - 26558 - 62067 |
| Giải Năm | 3008 |
| Giải Sáu | 8688 - 3330 - 1627 |
| Giải Bảy | 246 |
| Giải Tám | 55 |
Gia Lai Ngày 20/03/2026
| Đặc Biệt | 679434 |
| Giải Nhất | 18596 |
| Giải Nhì | 87128 |
| Giải Ba | 44612 - 72422 |
| Giải Tư | 64443 - 43109 - 19136 - 54036 - 30707 - 12955 - 02292 |
| Giải Năm | 8607 |
| Giải Sáu | 2099 - 5431 - 0118 |
| Giải Bảy | 330 |
| Giải Tám | 44 |
Ninh Thuận Ngày 20/03/2026
| Đặc Biệt | 502112 |
| Giải Nhất | 89156 |
| Giải Nhì | 88745 |
| Giải Ba | 09443 - 92218 |
| Giải Tư | 85693 - 33841 - 32542 - 43992 - 54862 - 41926 - 68672 |
| Giải Năm | 0830 |
| Giải Sáu | 7624 - 4739 - 5009 |
| Giải Bảy | 834 |
| Giải Tám | 73 |
Bình Định Ngày 19/03/2026
| Đặc Biệt | 841664 |
| Giải Nhất | 01952 |
| Giải Nhì | 46101 |
| Giải Ba | 20624 - 89858 |
| Giải Tư | 15326 - 18338 - 24353 - 06687 - 77421 - 34479 - 84744 |
| Giải Năm | 3283 |
| Giải Sáu | 9956 - 4639 - 4075 |
| Giải Bảy | 106 |
| Giải Tám | 84 |
Quảng Trị Ngày 19/03/2026
| Đặc Biệt | 246851 |
| Giải Nhất | 57176 |
| Giải Nhì | 81227 |
| Giải Ba | 07727 - 98480 |
| Giải Tư | 65270 - 40967 - 50654 - 32878 - 05858 - 70399 - 51660 |
| Giải Năm | 6797 |
| Giải Sáu | 8206 - 6720 - 9231 |
| Giải Bảy | 946 |
| Giải Tám | 49 |
Quảng Bình Ngày 19/03/2026
| Đặc Biệt | 204104 |
| Giải Nhất | 30250 |
| Giải Nhì | 59562 |
| Giải Ba | 64326 - 19720 |
| Giải Tư | 42198 - 86402 - 93036 - 52683 - 31515 - 42833 - 30098 |
| Giải Năm | 3663 |
| Giải Sáu | 4574 - 2158 - 4001 |
| Giải Bảy | 449 |
| Giải Tám | 17 |
Khánh Hòa Ngày 18/03/2026
| Đặc Biệt | 345636 |
| Giải Nhất | 13471 |
| Giải Nhì | 69711 |
| Giải Ba | 31685 - 73035 |
| Giải Tư | 18563 - 81343 - 68056 - 10085 - 50674 - 92505 - 72513 |
| Giải Năm | 3258 |
| Giải Sáu | 6207 - 1854 - 9388 |
| Giải Bảy | 966 |
| Giải Tám | 15 |