Kết Quả Xổ Số Miền Trung
Lịch sử KQXS MT tự động cập nhật hàng ngày
Đắk Lắk Ngày 17/03/2026
| Đặc Biệt | 524027 |
| Giải Nhất | 13561 |
| Giải Nhì | 63677 |
| Giải Ba | 81293 - 54219 |
| Giải Tư | 41473 - 92883 - 31465 - 47791 - 63728 - 33902 - 39899 |
| Giải Năm | 2414 |
| Giải Sáu | 8148 - 4568 - 8934 |
| Giải Bảy | 712 |
| Giải Tám | 48 |
Phú Yên Ngày 16/03/2026
| Đặc Biệt | 218173 |
| Giải Nhất | 13120 |
| Giải Nhì | 74181 |
| Giải Ba | 35330 - 89107 |
| Giải Tư | 51380 - 38697 - 49205 - 11203 - 48606 - 30978 - 36025 |
| Giải Năm | 3232 |
| Giải Sáu | 2548 - 1784 - 8781 |
| Giải Bảy | 724 |
| Giải Tám | 64 |
Thừa Thiên Huế Ngày 16/03/2026
| Đặc Biệt | 568408 |
| Giải Nhất | 76076 |
| Giải Nhì | 52033 |
| Giải Ba | 62991 - 48429 |
| Giải Tư | 46885 - 48276 - 90988 - 83396 - 80137 - 89104 - 89581 |
| Giải Năm | 0088 |
| Giải Sáu | 9055 - 5934 - 7928 |
| Giải Bảy | 277 |
| Giải Tám | 47 |
Kon Tum Ngày 15/03/2026
| Đặc Biệt | 002345 |
| Giải Nhất | 58224 |
| Giải Nhì | 12846 |
| Giải Ba | 58073 - 63904 |
| Giải Tư | 35671 - 32376 - 42958 - 93845 - 52017 - 63156 - 90040 |
| Giải Năm | 0227 |
| Giải Sáu | 2447 - 8671 - 7850 |
| Giải Bảy | 091 |
| Giải Tám | 01 |
Khánh Hòa Ngày 15/03/2026
| Đặc Biệt | 518891 |
| Giải Nhất | 84059 |
| Giải Nhì | 91486 |
| Giải Ba | 60620 - 19038 |
| Giải Tư | 04709 - 45425 - 06204 - 01306 - 03787 - 16667 - 96929 |
| Giải Năm | 5912 |
| Giải Sáu | 9212 - 9798 - 4433 |
| Giải Bảy | 795 |
| Giải Tám | 50 |
Thừa Thiên Huế Ngày 15/03/2026
| Đặc Biệt | 331464 |
| Giải Nhất | 54426 |
| Giải Nhì | 67165 |
| Giải Ba | 11705 - 23736 |
| Giải Tư | 14511 - 37269 - 04075 - 83665 - 92311 - 37036 - 49229 |
| Giải Năm | 7456 |
| Giải Sáu | 0624 - 4311 - 6361 |
| Giải Bảy | 529 |
| Giải Tám | 87 |
Quảng Ngãi Ngày 14/03/2026
| Đặc Biệt | 738032 |
| Giải Nhất | 74941 |
| Giải Nhì | 42418 |
| Giải Ba | 65645 - 48929 |
| Giải Tư | 05729 - 37644 - 39882 - 19680 - 62805 - 32763 - 38060 |
| Giải Năm | 0994 |
| Giải Sáu | 6205 - 1153 - 0205 |
| Giải Bảy | 111 |
| Giải Tám | 54 |
Đắk Nông Ngày 14/03/2026
| Đặc Biệt | 553563 |
| Giải Nhất | 51368 |
| Giải Nhì | 08133 |
| Giải Ba | 33759 - 79585 |
| Giải Tư | 86991 - 66453 - 68094 - 89475 - 33554 - 26281 - 50780 |
| Giải Năm | 3554 |
| Giải Sáu | 4193 - 2058 - 7946 |
| Giải Bảy | 173 |
| Giải Tám | 60 |
Gia Lai Ngày 13/03/2026
| Đặc Biệt | 875207 |
| Giải Nhất | 14179 |
| Giải Nhì | 22205 |
| Giải Ba | 41740 - 52105 |
| Giải Tư | 08754 - 79917 - 14344 - 77799 - 23597 - 22041 - 96150 |
| Giải Năm | 8140 |
| Giải Sáu | 4490 - 6007 - 7482 |
| Giải Bảy | 624 |
| Giải Tám | 52 |
Ninh Thuận Ngày 13/03/2026
| Đặc Biệt | 595641 |
| Giải Nhất | 92142 |
| Giải Nhì | 77928 |
| Giải Ba | 11436 - 38189 |
| Giải Tư | 03494 - 72238 - 73711 - 73202 - 61899 - 12407 - 61732 |
| Giải Năm | 2935 |
| Giải Sáu | 9577 - 6960 - 6104 |
| Giải Bảy | 559 |
| Giải Tám | 06 |
Bình Định Ngày 12/03/2026
| Đặc Biệt | 289565 |
| Giải Nhất | 39264 |
| Giải Nhì | 27223 |
| Giải Ba | 22861 - 27028 |
| Giải Tư | 77976 - 12244 - 11140 - 70180 - 58921 - 38911 - 48463 |
| Giải Năm | 7415 |
| Giải Sáu | 4140 - 7234 - 9374 |
| Giải Bảy | 582 |
| Giải Tám | 04 |
Quảng Trị Ngày 12/03/2026
| Đặc Biệt | 817938 |
| Giải Nhất | 83205 |
| Giải Nhì | 32808 |
| Giải Ba | 78443 - 09808 |
| Giải Tư | 15346 - 62861 - 97028 - 41984 - 72856 - 20584 - 42629 |
| Giải Năm | 0783 |
| Giải Sáu | 9811 - 3509 - 7024 |
| Giải Bảy | 949 |
| Giải Tám | 46 |