Kết Quả Xổ Số Miền Trung
Lịch sử KQXS MT tự động cập nhật hàng ngày
Đắk Lắk Ngày 03/02/2026
| Đặc Biệt | 635211 |
| Giải Nhất | 68010 |
| Giải Nhì | 80061 |
| Giải Ba | 81907 - 61038 |
| Giải Tư | 07145 - 15218 - 01489 - 18212 - 51970 - 25519 - 66210 |
| Giải Năm | 6737 |
| Giải Sáu | 5559 - 8195 - 6664 |
| Giải Bảy | 559 |
| Giải Tám | 75 |
Phú Yên Ngày 02/02/2026
| Đặc Biệt | 591333 |
| Giải Nhất | 64513 |
| Giải Nhì | 93829 |
| Giải Ba | 69403 - 67148 |
| Giải Tư | 63264 - 63590 - 86212 - 49053 - 03162 - 24155 - 08451 |
| Giải Năm | 7900 |
| Giải Sáu | 6685 - 1097 - 4093 |
| Giải Bảy | 764 |
| Giải Tám | 46 |
Thừa Thiên Huế Ngày 02/02/2026
| Đặc Biệt | 861008 |
| Giải Nhất | 53550 |
| Giải Nhì | 53742 |
| Giải Ba | 33825 - 30928 |
| Giải Tư | 86422 - 55144 - 53512 - 26055 - 57513 - 77238 - 80186 |
| Giải Năm | 3385 |
| Giải Sáu | 3337 - 2914 - 3233 |
| Giải Bảy | 576 |
| Giải Tám | 61 |
Kon Tum Ngày 01/02/2026
| Đặc Biệt | 009578 |
| Giải Nhất | 77760 |
| Giải Nhì | 30053 |
| Giải Ba | 36644 - 43999 |
| Giải Tư | 77862 - 00391 - 17590 - 93097 - 76390 - 01487 - 20932 |
| Giải Năm | 1906 |
| Giải Sáu | 0179 - 0308 - 2704 |
| Giải Bảy | 562 |
| Giải Tám | 07 |
Khánh Hòa Ngày 01/02/2026
| Đặc Biệt | 921053 |
| Giải Nhất | 51454 |
| Giải Nhì | 94857 |
| Giải Ba | 42368 - 05222 |
| Giải Tư | 42731 - 76196 - 26169 - 78241 - 21396 - 11397 - 97622 |
| Giải Năm | 4667 |
| Giải Sáu | 8218 - 9497 - 9922 |
| Giải Bảy | 596 |
| Giải Tám | 67 |
Thừa Thiên Huế Ngày 01/02/2026
| Đặc Biệt | 485467 |
| Giải Nhất | 01335 |
| Giải Nhì | 05829 |
| Giải Ba | 11581 - 52682 |
| Giải Tư | 06622 - 41426 - 10689 - 23351 - 03333 - 28084 - 15632 |
| Giải Năm | 1001 |
| Giải Sáu | 8151 - 0598 - 2041 |
| Giải Bảy | 503 |
| Giải Tám | 79 |
Quảng Ngãi Ngày 31/01/2026
| Đặc Biệt | 403903 |
| Giải Nhất | 70239 |
| Giải Nhì | 77282 |
| Giải Ba | 29373 - 31419 |
| Giải Tư | 69336 - 39173 - 19590 - 82900 - 67336 - 45216 - 20090 |
| Giải Năm | 5749 |
| Giải Sáu | 9899 - 7352 - 2266 |
| Giải Bảy | 740 |
| Giải Tám | 04 |
Đắk Nông Ngày 31/01/2026
| Đặc Biệt | 931487 |
| Giải Nhất | 07850 |
| Giải Nhì | 13187 |
| Giải Ba | 12774 - 72829 |
| Giải Tư | 72120 - 62144 - 71027 - 17997 - 04748 - 62316 - 23174 |
| Giải Năm | 3580 |
| Giải Sáu | 9687 - 8381 - 4277 |
| Giải Bảy | 829 |
| Giải Tám | 13 |
Gia Lai Ngày 30/01/2026
| Đặc Biệt | 440659 |
| Giải Nhất | 83493 |
| Giải Nhì | 81181 |
| Giải Ba | 04571 - 20009 |
| Giải Tư | 60414 - 70564 - 42596 - 98352 - 93981 - 79345 - 08834 |
| Giải Năm | 0788 |
| Giải Sáu | 0780 - 9602 - 8036 |
| Giải Bảy | 230 |
| Giải Tám | 23 |
Ninh Thuận Ngày 30/01/2026
| Đặc Biệt | 825377 |
| Giải Nhất | 85019 |
| Giải Nhì | 90648 |
| Giải Ba | 27413 - 40207 |
| Giải Tư | 05674 - 38521 - 80249 - 78492 - 55841 - 33453 - 62527 |
| Giải Năm | 0546 |
| Giải Sáu | 1434 - 2797 - 1195 |
| Giải Bảy | 498 |
| Giải Tám | 61 |
Bình Định Ngày 29/01/2026
| Đặc Biệt | 219916 |
| Giải Nhất | 98094 |
| Giải Nhì | 59500 |
| Giải Ba | 25033 - 06912 |
| Giải Tư | 12512 - 98220 - 53355 - 71508 - 54639 - 89181 - 18981 |
| Giải Năm | 2713 |
| Giải Sáu | 7148 - 0449 - 6694 |
| Giải Bảy | 840 |
| Giải Tám | 28 |
Quảng Trị Ngày 29/01/2026
| Đặc Biệt | 417634 |
| Giải Nhất | 06747 |
| Giải Nhì | 05912 |
| Giải Ba | 15335 - 32245 |
| Giải Tư | 82863 - 08066 - 05766 - 87360 - 91457 - 79704 - 28109 |
| Giải Năm | 3157 |
| Giải Sáu | 1220 - 3867 - 5280 |
| Giải Bảy | 426 |
| Giải Tám | 82 |