Kết Quả Xổ Số Miền Trung
Lịch sử KQXS MT tự động cập nhật hàng ngày
Gia Lai Ngày 16/01/2026
| Đặc Biệt | 480145 |
| Giải Nhất | 96165 |
| Giải Nhì | 39722 |
| Giải Ba | 34330 - 89732 |
| Giải Tư | 37909 - 91257 - 19636 - 72645 - 64698 - 83387 - 01519 |
| Giải Năm | 2871 |
| Giải Sáu | 4734 - 1393 - 4125 |
| Giải Bảy | 241 |
| Giải Tám | 57 |
Ninh Thuận Ngày 16/01/2026
| Đặc Biệt | 544987 |
| Giải Nhất | 81445 |
| Giải Nhì | 94202 |
| Giải Ba | 18656 - 60151 |
| Giải Tư | 30663 - 67421 - 38502 - 50495 - 97475 - 31981 - 40177 |
| Giải Năm | 0700 |
| Giải Sáu | 4950 - 5293 - 6946 |
| Giải Bảy | 019 |
| Giải Tám | 00 |
Bình Định Ngày 15/01/2026
| Đặc Biệt | 118336 |
| Giải Nhất | 27772 |
| Giải Nhì | 71550 |
| Giải Ba | 32511 - 75281 |
| Giải Tư | 89699 - 12303 - 48391 - 16784 - 74625 - 18827 - 55870 |
| Giải Năm | 7091 |
| Giải Sáu | 0725 - 6370 - 7872 |
| Giải Bảy | 674 |
| Giải Tám | 92 |
Quảng Trị Ngày 15/01/2026
| Đặc Biệt | 174594 |
| Giải Nhất | 88864 |
| Giải Nhì | 44477 |
| Giải Ba | 24032 - 63256 |
| Giải Tư | 94247 - 55401 - 12363 - 68144 - 10752 - 78186 - 33479 |
| Giải Năm | 7603 |
| Giải Sáu | 8396 - 6578 - 2062 |
| Giải Bảy | 389 |
| Giải Tám | 88 |
Quảng Bình Ngày 15/01/2026
| Đặc Biệt | 130781 |
| Giải Nhất | 78683 |
| Giải Nhì | 35834 |
| Giải Ba | 62303 - 05559 |
| Giải Tư | 16788 - 61570 - 81123 - 24059 - 74303 - 42920 - 61085 |
| Giải Năm | 6894 |
| Giải Sáu | 6783 - 2394 - 4756 |
| Giải Bảy | 034 |
| Giải Tám | 89 |
Khánh Hòa Ngày 14/01/2026
| Đặc Biệt | 507450 |
| Giải Nhất | 07369 |
| Giải Nhì | 48368 |
| Giải Ba | 26379 - 13701 |
| Giải Tư | 81666 - 12209 - 10607 - 40411 - 91149 - 17102 - 53891 |
| Giải Năm | 0119 |
| Giải Sáu | 9774 - 2198 - 0454 |
| Giải Bảy | 768 |
| Giải Tám | 66 |
Đắk Lắk Ngày 13/01/2026
| Đặc Biệt | 006419 |
| Giải Nhất | 31715 |
| Giải Nhì | 14199 |
| Giải Ba | 27409 - 38406 |
| Giải Tư | 42992 - 29186 - 96689 - 28528 - 57189 - 69284 - 75197 |
| Giải Năm | 0534 |
| Giải Sáu | 1998 - 4405 - 7395 |
| Giải Bảy | 753 |
| Giải Tám | 57 |
Phú Yên Ngày 12/01/2026
| Đặc Biệt | 321282 |
| Giải Nhất | 71307 |
| Giải Nhì | 11152 |
| Giải Ba | 56906 - 12226 |
| Giải Tư | 90080 - 88651 - 39593 - 53195 - 86786 - 36607 - 92213 |
| Giải Năm | 1499 |
| Giải Sáu | 5030 - 2678 - 9339 |
| Giải Bảy | 158 |
| Giải Tám | 06 |
Thừa Thiên Huế Ngày 12/01/2026
| Đặc Biệt | 640801 |
| Giải Nhất | 38437 |
| Giải Nhì | 04957 |
| Giải Ba | 14446 - 65378 |
| Giải Tư | 71150 - 95325 - 90357 - 71175 - 61948 - 54334 - 11464 |
| Giải Năm | 3219 |
| Giải Sáu | 9875 - 9476 - 1087 |
| Giải Bảy | 769 |
| Giải Tám | 41 |
Kon Tum Ngày 11/01/2026
| Đặc Biệt | 723063 |
| Giải Nhất | 80242 |
| Giải Nhì | 70447 |
| Giải Ba | 61390 - 46164 |
| Giải Tư | 60044 - 18160 - 47789 - 92680 - 16200 - 68375 - 44740 |
| Giải Năm | 9716 |
| Giải Sáu | 6550 - 1839 - 6750 |
| Giải Bảy | 674 |
| Giải Tám | 23 |
Khánh Hòa Ngày 11/01/2026
| Đặc Biệt | 935846 |
| Giải Nhất | 15456 |
| Giải Nhì | 27441 |
| Giải Ba | 64417 - 92083 |
| Giải Tư | 05661 - 00812 - 87685 - 24796 - 88592 - 38096 - 60001 |
| Giải Năm | 8551 |
| Giải Sáu | 9299 - 0875 - 8511 |
| Giải Bảy | 993 |
| Giải Tám | 37 |
Thừa Thiên Huế Ngày 11/01/2026
| Đặc Biệt | 672315 |
| Giải Nhất | 78884 |
| Giải Nhì | 39064 |
| Giải Ba | 55284 - 10890 |
| Giải Tư | 65741 - 94673 - 85176 - 99326 - 23235 - 47423 - 79677 |
| Giải Năm | 7984 |
| Giải Sáu | 1857 - 0499 - 0098 |
| Giải Bảy | 460 |
| Giải Tám | 25 |