Kết Quả Xổ Số Miền Trung
Lịch sử KQXS MT tự động cập nhật hàng ngày
Quảng Bình Ngày 29/01/2026
| Đặc Biệt | 277928 |
| Giải Nhất | 99408 |
| Giải Nhì | 64707 |
| Giải Ba | 33096 - 28068 |
| Giải Tư | 23019 - 24808 - 36401 - 96728 - 46651 - 93324 - 18616 |
| Giải Năm | 0212 |
| Giải Sáu | 0788 - 1312 - 6676 |
| Giải Bảy | 483 |
| Giải Tám | 28 |
Khánh Hòa Ngày 28/01/2026
| Đặc Biệt | 132521 |
| Giải Nhất | 29814 |
| Giải Nhì | 66454 |
| Giải Ba | 62805 - 55957 |
| Giải Tư | 97260 - 03023 - 28727 - 39433 - 43609 - 88180 - 94386 |
| Giải Năm | 8344 |
| Giải Sáu | 5770 - 2444 - 2906 |
| Giải Bảy | 444 |
| Giải Tám | 75 |
Đắk Lắk Ngày 27/01/2026
| Đặc Biệt | 491397 |
| Giải Nhất | 89963 |
| Giải Nhì | 04580 |
| Giải Ba | 84946 - 05810 |
| Giải Tư | 05958 - 63882 - 85638 - 82042 - 35710 - 60161 - 75303 |
| Giải Năm | 0083 |
| Giải Sáu | 9829 - 9976 - 7089 |
| Giải Bảy | 896 |
| Giải Tám | 92 |
Phú Yên Ngày 26/01/2026
| Đặc Biệt | 243372 |
| Giải Nhất | 76669 |
| Giải Nhì | 98669 |
| Giải Ba | 78820 - 60202 |
| Giải Tư | 98012 - 87734 - 53197 - 02196 - 65585 - 17751 - 83436 |
| Giải Năm | 0893 |
| Giải Sáu | 1419 - 8359 - 4938 |
| Giải Bảy | 300 |
| Giải Tám | 68 |
Thừa Thiên Huế Ngày 26/01/2026
| Đặc Biệt | 282082 |
| Giải Nhất | 97191 |
| Giải Nhì | 82817 |
| Giải Ba | 62656 - 32835 |
| Giải Tư | 06985 - 20449 - 55710 - 76987 - 03463 - 87289 - 93072 |
| Giải Năm | 7005 |
| Giải Sáu | 5033 - 9995 - 7830 |
| Giải Bảy | 346 |
| Giải Tám | 53 |
Kon Tum Ngày 25/01/2026
| Đặc Biệt | 002377 |
| Giải Nhất | 15082 |
| Giải Nhì | 95790 |
| Giải Ba | 47969 - 53086 |
| Giải Tư | 90385 - 51264 - 96935 - 30919 - 66729 - 81302 - 63889 |
| Giải Năm | 2920 |
| Giải Sáu | 7583 - 0979 - 7210 |
| Giải Bảy | 129 |
| Giải Tám | 73 |
Khánh Hòa Ngày 25/01/2026
| Đặc Biệt | 557999 |
| Giải Nhất | 66388 |
| Giải Nhì | 08887 |
| Giải Ba | 76837 - 17211 |
| Giải Tư | 19234 - 76046 - 28542 - 99867 - 89867 - 54018 - 50142 |
| Giải Năm | 2582 |
| Giải Sáu | 4016 - 1057 - 4652 |
| Giải Bảy | 361 |
| Giải Tám | 80 |
Thừa Thiên Huế Ngày 25/01/2026
| Đặc Biệt | 865054 |
| Giải Nhất | 41975 |
| Giải Nhì | 64199 |
| Giải Ba | 41590 - 01143 |
| Giải Tư | 17938 - 22744 - 52595 - 51579 - 66552 - 74148 - 81090 |
| Giải Năm | 2470 |
| Giải Sáu | 7657 - 8537 - 4636 |
| Giải Bảy | 083 |
| Giải Tám | 70 |
Quảng Ngãi Ngày 24/01/2026
| Đặc Biệt | 640224 |
| Giải Nhất | 02432 |
| Giải Nhì | 83497 |
| Giải Ba | 74642 - 13095 |
| Giải Tư | 31115 - 10493 - 57901 - 34359 - 27309 - 32789 - 32842 |
| Giải Năm | 6929 |
| Giải Sáu | 9039 - 0320 - 8746 |
| Giải Bảy | 187 |
| Giải Tám | 21 |
Đắk Nông Ngày 24/01/2026
| Đặc Biệt | 499935 |
| Giải Nhất | 45826 |
| Giải Nhì | 21234 |
| Giải Ba | 13154 - 12707 |
| Giải Tư | 10674 - 08699 - 96323 - 94599 - 99530 - 96480 - 23554 |
| Giải Năm | 2906 |
| Giải Sáu | 1715 - 6524 - 8987 |
| Giải Bảy | 189 |
| Giải Tám | 78 |
Gia Lai Ngày 23/01/2026
| Đặc Biệt | 706250 |
| Giải Nhất | 38291 |
| Giải Nhì | 36255 |
| Giải Ba | 84202 - 21419 |
| Giải Tư | 35296 - 94253 - 88041 - 59331 - 90278 - 79158 - 55671 |
| Giải Năm | 7501 |
| Giải Sáu | 9737 - 3970 - 4697 |
| Giải Bảy | 816 |
| Giải Tám | 32 |
Ninh Thuận Ngày 23/01/2026
| Đặc Biệt | 947850 |
| Giải Nhất | 90492 |
| Giải Nhì | 10085 |
| Giải Ba | 95433 - 98744 |
| Giải Tư | 18843 - 12530 - 43141 - 76119 - 52005 - 18039 - 91432 |
| Giải Năm | 3349 |
| Giải Sáu | 2468 - 6257 - 9791 |
| Giải Bảy | 511 |
| Giải Tám | 96 |