Kết Quả Xổ Số Miền Trung
Lịch sử KQXS MT tự động cập nhật hàng ngày
Bình Định Ngày 22/01/2026
| Đặc Biệt | 703970 |
| Giải Nhất | 31571 |
| Giải Nhì | 30770 |
| Giải Ba | 54636 - 79667 |
| Giải Tư | 05955 - 92219 - 37263 - 45343 - 33680 - 29665 - 02437 |
| Giải Năm | 0985 |
| Giải Sáu | 5513 - 2688 - 2112 |
| Giải Bảy | 198 |
| Giải Tám | 52 |
Quảng Trị Ngày 22/01/2026
| Đặc Biệt | 497242 |
| Giải Nhất | 17876 |
| Giải Nhì | 61142 |
| Giải Ba | 81631 - 17089 |
| Giải Tư | 95245 - 37712 - 02509 - 39558 - 00477 - 77554 - 61499 |
| Giải Năm | 3403 |
| Giải Sáu | 6697 - 0984 - 9198 |
| Giải Bảy | 839 |
| Giải Tám | 55 |
Quảng Bình Ngày 22/01/2026
| Đặc Biệt | 617395 |
| Giải Nhất | 48126 |
| Giải Nhì | 29416 |
| Giải Ba | 30982 - 76140 |
| Giải Tư | 99096 - 25899 - 03623 - 30637 - 78856 - 86868 - 75202 |
| Giải Năm | 8231 |
| Giải Sáu | 6966 - 2300 - 4678 |
| Giải Bảy | 203 |
| Giải Tám | 54 |
Khánh Hòa Ngày 21/01/2026
| Đặc Biệt | 765951 |
| Giải Nhất | 06740 |
| Giải Nhì | 92176 |
| Giải Ba | 60160 - 80039 |
| Giải Tư | 04364 - 43905 - 24086 - 04407 - 68858 - 82339 - 91549 |
| Giải Năm | 4443 |
| Giải Sáu | 0855 - 8604 - 6631 |
| Giải Bảy | 765 |
| Giải Tám | 15 |
Đắk Lắk Ngày 20/01/2026
| Đặc Biệt | 472104 |
| Giải Nhất | 92779 |
| Giải Nhì | 93566 |
| Giải Ba | 96993 - 98322 |
| Giải Tư | 10946 - 06920 - 25572 - 52991 - 25089 - 77386 - 97194 |
| Giải Năm | 8338 |
| Giải Sáu | 8001 - 8129 - 6658 |
| Giải Bảy | 605 |
| Giải Tám | 85 |
Phú Yên Ngày 19/01/2026
| Đặc Biệt | 988921 |
| Giải Nhất | 89911 |
| Giải Nhì | 30039 |
| Giải Ba | 31518 - 93198 |
| Giải Tư | 79551 - 46504 - 47702 - 91045 - 86782 - 90202 - 58504 |
| Giải Năm | 5488 |
| Giải Sáu | 6734 - 0555 - 4638 |
| Giải Bảy | 774 |
| Giải Tám | 15 |
Thừa Thiên Huế Ngày 19/01/2026
| Đặc Biệt | 097202 |
| Giải Nhất | 75713 |
| Giải Nhì | 28082 |
| Giải Ba | 79681 - 77489 |
| Giải Tư | 77882 - 35043 - 67631 - 98651 - 12671 - 79164 - 98508 |
| Giải Năm | 7797 |
| Giải Sáu | 9068 - 7718 - 3458 |
| Giải Bảy | 613 |
| Giải Tám | 64 |
Kon Tum Ngày 18/01/2026
| Đặc Biệt | 226303 |
| Giải Nhất | 95411 |
| Giải Nhì | 33601 |
| Giải Ba | 37638 - 53601 |
| Giải Tư | 07303 - 46374 - 69817 - 85998 - 28172 - 00170 - 34433 |
| Giải Năm | 8416 |
| Giải Sáu | 9879 - 6806 - 8084 |
| Giải Bảy | 274 |
| Giải Tám | 03 |
Khánh Hòa Ngày 18/01/2026
| Đặc Biệt | 418236 |
| Giải Nhất | 66265 |
| Giải Nhì | 28613 |
| Giải Ba | 98886 - 32735 |
| Giải Tư | 73945 - 92722 - 54232 - 21111 - 47034 - 34644 - 78382 |
| Giải Năm | 7258 |
| Giải Sáu | 3358 - 1232 - 7064 |
| Giải Bảy | 292 |
| Giải Tám | 27 |
Thừa Thiên Huế Ngày 18/01/2026
| Đặc Biệt | 624211 |
| Giải Nhất | 83626 |
| Giải Nhì | 35722 |
| Giải Ba | 28733 - 85201 |
| Giải Tư | 46617 - 16034 - 30369 - 72667 - 01533 - 29854 - 05840 |
| Giải Năm | 6253 |
| Giải Sáu | 6265 - 5093 - 1581 |
| Giải Bảy | 320 |
| Giải Tám | 25 |
Quảng Ngãi Ngày 17/01/2026
| Đặc Biệt | 236692 |
| Giải Nhất | 38629 |
| Giải Nhì | 01557 |
| Giải Ba | 35174 - 76195 |
| Giải Tư | 46418 - 22190 - 75126 - 39053 - 66038 - 35554 - 62423 |
| Giải Năm | 6266 |
| Giải Sáu | 7881 - 4454 - 8661 |
| Giải Bảy | 091 |
| Giải Tám | 42 |
Đắk Nông Ngày 17/01/2026
| Đặc Biệt | 444503 |
| Giải Nhất | 87941 |
| Giải Nhì | 66407 |
| Giải Ba | 08495 - 78827 |
| Giải Tư | 58994 - 20519 - 30725 - 55703 - 96536 - 99377 - 40255 |
| Giải Năm | 1006 |
| Giải Sáu | 7516 - 9604 - 2900 |
| Giải Bảy | 901 |
| Giải Tám | 02 |