Kết Quả Xổ Số Miền Trung
Lịch sử KQXS MT tự động cập nhật hàng ngày
Quảng Bình Ngày 23/04/2026
| Đặc Biệt | 719913 |
| Giải Nhất | 52080 |
| Giải Nhì | 73627 |
| Giải Ba | 60937 - 43939 |
| Giải Tư | 71348 - 36209 - 00245 - 08389 - 79400 - 66348 - 96878 |
| Giải Năm | 7755 |
| Giải Sáu | 3154 - 2236 - 4701 |
| Giải Bảy | 834 |
| Giải Tám | 25 |
Khánh Hòa Ngày 22/04/2026
| Đặc Biệt | 573973 |
| Giải Nhất | 00755 |
| Giải Nhì | 30184 |
| Giải Ba | 38315 - 48976 |
| Giải Tư | 20238 - 30410 - 81930 - 75148 - 25799 - 02603 - 49218 |
| Giải Năm | 9738 |
| Giải Sáu | 3446 - 5873 - 8720 |
| Giải Bảy | 272 |
| Giải Tám | 35 |
Đắk Lắk Ngày 21/04/2026
| Đặc Biệt | 541284 |
| Giải Nhất | 46467 |
| Giải Nhì | 24624 |
| Giải Ba | 44669 - 55177 |
| Giải Tư | 65445 - 76773 - 37439 - 63101 - 52433 - 37602 - 72049 |
| Giải Năm | 0183 |
| Giải Sáu | 6487 - 6127 - 7622 |
| Giải Bảy | 222 |
| Giải Tám | 04 |
Phú Yên Ngày 20/04/2026
| Đặc Biệt | 484050 |
| Giải Nhất | 91315 |
| Giải Nhì | 56453 |
| Giải Ba | 15181 - 37280 |
| Giải Tư | 51225 - 83059 - 00519 - 81188 - 25185 - 07833 - 02144 |
| Giải Năm | 4572 |
| Giải Sáu | 2870 - 0386 - 9642 |
| Giải Bảy | 946 |
| Giải Tám | 42 |
Thừa Thiên Huế Ngày 20/04/2026
| Đặc Biệt | 850554 |
| Giải Nhất | 78454 |
| Giải Nhì | 92450 |
| Giải Ba | 50773 - 42913 |
| Giải Tư | 46467 - 01527 - 11282 - 45195 - 36992 - 35093 - 43209 |
| Giải Năm | 4437 |
| Giải Sáu | 0631 - 9649 - 4772 |
| Giải Bảy | 845 |
| Giải Tám | 52 |
Kon Tum Ngày 19/04/2026
| Đặc Biệt | 901057 |
| Giải Nhất | 96380 |
| Giải Nhì | 98178 |
| Giải Ba | 95545 - 12673 |
| Giải Tư | 16195 - 95701 - 20081 - 78367 - 71384 - 16484 - 10125 |
| Giải Năm | 6385 |
| Giải Sáu | 3240 - 6516 - 5559 |
| Giải Bảy | 006 |
| Giải Tám | 92 |
Khánh Hòa Ngày 19/04/2026
| Đặc Biệt | 459645 |
| Giải Nhất | 49854 |
| Giải Nhì | 09173 |
| Giải Ba | 45634 - 07053 |
| Giải Tư | 53704 - 81665 - 76044 - 66774 - 63239 - 45270 - 71400 |
| Giải Năm | 7075 |
| Giải Sáu | 0548 - 0168 - 1089 |
| Giải Bảy | 276 |
| Giải Tám | 03 |
Thừa Thiên Huế Ngày 19/04/2026
| Đặc Biệt | 481381 |
| Giải Nhất | 20661 |
| Giải Nhì | 73270 |
| Giải Ba | 99750 - 83190 |
| Giải Tư | 99949 - 40438 - 71270 - 47407 - 05659 - 33332 - 98911 |
| Giải Năm | 2503 |
| Giải Sáu | 2891 - 3073 - 1390 |
| Giải Bảy | 645 |
| Giải Tám | 56 |
Quảng Ngãi Ngày 18/04/2026
| Đặc Biệt | 288358 |
| Giải Nhất | 92394 |
| Giải Nhì | 83801 |
| Giải Ba | 25625 - 66735 |
| Giải Tư | 93788 - 52601 - 40094 - 78657 - 35913 - 53671 - 52343 |
| Giải Năm | 2358 |
| Giải Sáu | 0002 - 5654 - 5147 |
| Giải Bảy | 922 |
| Giải Tám | 64 |
Đắk Nông Ngày 18/04/2026
| Đặc Biệt | 150040 |
| Giải Nhất | 30672 |
| Giải Nhì | 51790 |
| Giải Ba | 13948 - 20742 |
| Giải Tư | 45355 - 43002 - 97408 - 75683 - 22963 - 00038 - 93037 |
| Giải Năm | 5597 |
| Giải Sáu | 9183 - 8717 - 2090 |
| Giải Bảy | 345 |
| Giải Tám | 26 |
Gia Lai Ngày 17/04/2026
| Đặc Biệt | 286307 |
| Giải Nhất | 00505 |
| Giải Nhì | 21023 |
| Giải Ba | 34342 - 22010 |
| Giải Tư | 36250 - 16882 - 44277 - 82542 - 17306 - 16227 - 34965 |
| Giải Năm | 9052 |
| Giải Sáu | 3309 - 8953 - 8902 |
| Giải Bảy | 929 |
| Giải Tám | 49 |
Ninh Thuận Ngày 17/04/2026
| Đặc Biệt | 541793 |
| Giải Nhất | 40973 |
| Giải Nhì | 12319 |
| Giải Ba | 38006 - 70564 |
| Giải Tư | 00449 - 12733 - 64932 - 05755 - 64379 - 46007 - 36975 |
| Giải Năm | 6592 |
| Giải Sáu | 5514 - 8314 - 0607 |
| Giải Bảy | 034 |
| Giải Tám | 06 |